misterioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "misterioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita curiosità e interesse per la sua difficoltà a essere compreso o spiegato.
Ý nghĩa của "misterioso" trong tiếng Việt
Khó giải thích hoặc hiểu; bí ẩn, khó hiểu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "misterioso"
-
"La sua scomparsa è ancora un mistero."
"Sự biến mất của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn."
-
"Il sorriso di Mona Lisa è misterioso."
"Nụ cười của Mona Lisa thật bí ẩn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misterioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "misterioso" & Ghi chú
Cách dùng "misterioso" đúng ngữ cảnh
Từ "misterioso" trong tiếng Ý tương đương với "bí ẩn" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả những điều khó hiểu, khó giải thích, hoặc có vẻ siêu nhiên. Cần phân biệt với "segreto" (bí mật), chỉ những điều được giấu kín.
Ngữ pháp & Chia từ "misterioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo quadro è più misterioso di quello che abbiamo visto ieri."
"Bức tranh này bí ẩn hơn bức tranh chúng ta đã xem hôm qua."
-
"Il caso dell'omicidio è sempre più misterioso, con ogni nuova scoperta."
"Vụ án mạng ngày càng trở nên bí ẩn hơn với mỗi khám phá mới."
-
"Quella grotta è il luogo più misterioso che abbia mai visitato."
"Hang động đó là nơi bí ẩn nhất mà tôi từng ghé thăm."