insufficienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "insufficienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di ciò che è necessario o sufficiente; condizione di chi o di ciò che è insufficiente.
Ý nghĩa của "insufficienza" trong tiếng Việt
Sự không đầy đủ; sự thiếu thốn; sự bất cập.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insufficienza"
-
"L'insufficienza di fondi ha bloccato il progetto."
"Sự thiếu hụt vốn đã làm đình trệ dự án."
-
"L'insufficienza scolastica è un problema serio."
"Sự thiếu hụt kiến thức ở trường học là một vấn đề nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insufficienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insufficienza" & Ghi chú
Cách dùng "insufficienza" đúng ngữ cảnh
Từ 'insufficienza' trong tiếng Ý tương đương với 'sự không đầy đủ', 'sự thiếu thốn' hoặc 'sự bất cập' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cần thiết.
Ngữ pháp & Chia từ "insufficienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'insufficienza |
L'insufficienza renale è una condizione medica seria.
(Suy thận là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le insufficienze |
Le insufficienze cardiache possono limitare notevolmente la qualità della vita.
(Suy tim có thể hạn chế đáng kể chất lượng cuộc sống.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'insufficienza |
Ha mostrato un'insufficienza di preparazione all'esame.
(Anh ấy đã cho thấy sự thiếu chuẩn bị cho kỳ thi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è un'insufficienza di personale in questo ufficio."
"Có một sự thiếu hụt nhân viên trong văn phòng này."
-
"Il progetto è stato bloccato a causa di un'insufficienza di fondi."
"Dự án đã bị đình trệ do thiếu vốn."
-
"Ha dimostrato un'insufficienza di preparazione per l'esame."
"Anh ấy đã thể hiện sự thiếu chuẩn bị cho kỳ thi."