insulto
Định nghĩa & Giải nghĩa "insulto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parola o atto che offende l'onore, la dignità o i sentimenti di qualcuno.
Ý nghĩa của "insulto" trong tiếng Việt
Một từ hoặc cụm từ được coi là thô lỗ, xúc phạm hoặc có khả năng làm người khác khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insulto"
-
"Il suo commento è stato un insulto alla mia intelligenza."
"Lời bình luận của anh ta là một sự xúc phạm đến trí thông minh của tôi."
-
"Non sopporto gli insulti razzisti."
"Tôi không thể chịu đựng những lời lăng mạ phân biệt chủng tộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insulto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "insulto" & Ghi chú
Cách dùng "insulto" đúng ngữ cảnh
Từ "insulto" trong tiếng Ý tương đương với "sự xúc phạm", "lời lăng mạ" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "offesa" (sự xúc phạm, sự phật ý) vì "insulto" thường mang tính công khai và nặng nề hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "insulto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'insulto |
L'insulto che mi hai rivolto è inaccettabile.
(Sự xúc phạm mà bạn gây ra cho tôi là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | gli insulti |
Gli insulti non risolvono mai i problemi.
(Những lời lăng mạ không bao giờ giải quyết được vấn đề.)
|
| Với mạo từ không xác định | un insulto |
Dire bugie è un insulto all'intelligenza altrui.
(Nói dối là một sự xúc phạm đến trí thông minh của người khác.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo silenzio fu un insulto più eloquente di qualsiasi parola."
"Sự im lặng của anh ấy là một sự xúc phạm красноречивее bất kỳ lời nào."
-
"Non tollererò mai un insulto del genere nei miei confronti."
"Tôi sẽ không bao giờ tha thứ một sự xúc phạm như vậy đối với tôi."
-
"Gli insulti che mi ha rivolto non mi hanno ferito."
"Những lời lăng mạ mà anh ta ném vào tôi đã không làm tôi tổn thương."