(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offesa
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Thể thao

offesa

/ofˈfɛsa/
sự xúc phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offesa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o parola che arreca danno all'onore, alla dignità o alla reputazione di qualcuno; atto di lesa maestà.

Ý nghĩa của "offesa" trong tiếng Việt

Sự vi phạm luật pháp hoặc quy tắc; hành động bất hợp pháp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offesa"

  • "Ha subito un'offesa che non potrà mai dimenticare."

    "Anh ấy đã phải chịu một sự xúc phạm mà anh ấy sẽ không bao giờ có thể quên."

  • "Le sue parole sono state percepite come un'offesa alla sua intelligenza."

    "Những lời nói của anh ấy đã bị coi là một sự xúc phạm đến trí thông minh của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offesa"

Đồng nghĩa

insulto (sự lăng mạ) affronto (sự sỉ nhục)

Trái nghĩa

Cách dùng "offesa" & Ghi chú

Cách dùng "offesa" đúng ngữ cảnh

Sự khác biệt giữa 'offesa' và 'insulto' đôi khi rất nhỏ. 'Offesa' có thể chỉ một hành động hoặc lời nói gây tổn thương, trong khi 'insulto' thường mang tính xúc phạm trực tiếp và nặng nề hơn. 'Offesa' có thể liên quan đến sự vi phạm các quy tắc xã hội hoặc đạo đức, không chỉ đơn thuần là lời lăng mạ.

Ngữ pháp & Chia từ "offesa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'offesa
La sua reazione è stata causata da l'offesa subita.
(Phản ứng của anh ấy là do sự xúc phạm mà anh ấy phải chịu đựng.)
Với mạo từ xác định le offese
Le offese verbali possono ferire tanto quanto quelle fisiche.
(Những lời xúc phạm có thể gây tổn thương nhiều như những hành động thể chất.)
Với mạo từ không xác định un'offesa
Ho commesso un'offesa imperdonabile.
(Tôi đã phạm một tội không thể tha thứ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua offesa mi ha ferito profondamente."

    "Sự xúc phạm của anh ấy đã làm tổn thương tôi sâu sắc."

  • "Non intendevo che le mie parole fossero un'offesa."

    "Tôi không có ý định để lời nói của mình trở thành một sự xúc phạm."

  • "Ha subito un'offesa imperdonabile."

    "Cô ấy đã phải chịu một sự xúc phạm không thể tha thứ."

Danh từ số nhiều
  • "Le offese subite durante l'infanzia possono lasciare cicatrici profonde."

    "Những sự xúc phạm phải chịu đựng thời thơ ấu có thể để lại những vết sẹo sâu sắc."

  • "Nonostante le sue offese, ho deciso di perdonarlo."

    "Mặc dù những lời xúc phạm của anh ấy, tôi đã quyết định tha thứ cho anh ấy."

  • "Le sue parole erano piene di offese gratuite e inutili."

    "Lời nói của anh ta chứa đầy những lời xúc phạm vô cớ và vô nghĩa."