(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dignità
B1
sostantivo B1 Đạo đức học, Xã hội học, Luật pháp

dignità

/diɲɲiˈta/
phẩm giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dignità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità o condizione di ciò che è degno di rispetto e onore; decoro, onore.

Ý nghĩa của "dignità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất xứng đáng được tôn trọng và vinh dự; phẩm giá, lòng tự trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dignità"

  • "Ogni essere umano ha diritto alla dignità."

    "Mỗi con người đều có quyền có phẩm giá."

  • "Ha difeso la sua dignità con coraggio."

    "Anh ấy đã bảo vệ phẩm giá của mình một cách dũng cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dignità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indegnità (sự недостойных) umiliazione (sự sỉ nhục)

Cách dùng "dignità" & Ghi chú

Cách dùng "dignità" đúng ngữ cảnh

Từ 'dignità' trong tiếng Ý tương đương với 'phẩm giá' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về giá trị nội tại, sự tôn trọng và danh dự. Cần phân biệt với 'onore' (danh dự) ở chỗ 'dignità' nhấn mạnh đến giá trị vốn có của con người.

Ngữ pháp & Chia từ "dignità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dignità
La dignità umana deve essere sempre rispettata.
(Phẩm giá con người phải luôn được tôn trọng.)
Với mạo từ xác định le dignità
Le dignità dei cittadini sono garantite dalla Costituzione.
(Phẩm giá của công dân được đảm bảo bởi Hiến pháp.)
Với mạo từ không xác định una dignità
Ogni persona merita una dignità.
(Mỗi người đều xứng đáng có phẩm giá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La difesa della propria dignità è fondamentale per una vita serena."

    "Bảo vệ phẩm giá của mình là điều cơ bản để có một cuộc sống thanh thản."

  • "Ha agito con grande dignità nonostante le avversità."

    "Anh ấy đã hành động với phẩm giá lớn mặc dù gặp nghịch cảnh."

  • "Perdere la dignità è come perdere la propria identità."

    "Đánh mất phẩm giá giống như đánh mất bản sắc của chính mình."