dignità
Định nghĩa & Giải nghĩa "dignità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità o condizione di ciò che è degno di rispetto e onore; decoro, onore.
Ý nghĩa của "dignità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất xứng đáng được tôn trọng và vinh dự; phẩm giá, lòng tự trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dignità"
-
"Ogni essere umano ha diritto alla dignità."
"Mỗi con người đều có quyền có phẩm giá."
-
"Ha difeso la sua dignità con coraggio."
"Anh ấy đã bảo vệ phẩm giá của mình một cách dũng cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dignità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dignità" & Ghi chú
Cách dùng "dignità" đúng ngữ cảnh
Từ 'dignità' trong tiếng Ý tương đương với 'phẩm giá' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về giá trị nội tại, sự tôn trọng và danh dự. Cần phân biệt với 'onore' (danh dự) ở chỗ 'dignità' nhấn mạnh đến giá trị vốn có của con người.
Ngữ pháp & Chia từ "dignità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la dignità |
La dignità umana deve essere sempre rispettata.
(Phẩm giá con người phải luôn được tôn trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le dignità |
Le dignità dei cittadini sono garantite dalla Costituzione.
(Phẩm giá của công dân được đảm bảo bởi Hiến pháp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una dignità |
Ogni persona merita una dignità.
(Mỗi người đều xứng đáng có phẩm giá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La difesa della propria dignità è fondamentale per una vita serena."
"Bảo vệ phẩm giá của mình là điều cơ bản để có một cuộc sống thanh thản."
-
"Ha agito con grande dignità nonostante le avversità."
"Anh ấy đã hành động với phẩm giá lớn mặc dù gặp nghịch cảnh."
-
"Perdere la dignità è come perdere la propria identità."
"Đánh mất phẩm giá giống như đánh mất bản sắc của chính mình."