(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inserimento
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, tùy ngữ cảnh cụ thể)

inserimento

/inseriˈmento/
sự chèn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inserimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di inserire qualcosa in un contesto, un luogo o un sistema.

Ý nghĩa của "inserimento" trong tiếng Việt

Hành động chèn, lồng, cấy, ghép hoặc đưa cái gì đó vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inserimento"

  • "L'inserimento di nuove tecnologie ha migliorato l'efficienza della produzione."

    "Việc chèn các công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả sản xuất."

  • "L'inserimento del nuovo membro nel team è stato un successo."

    "Sự chèn người mới vào nhóm đã thành công tốt đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inserimento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inserimento" & Ghi chú

Cách dùng "inserimento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'inserimento' thường được dùng để chỉ hành động thêm một yếu tố mới vào một hệ thống hoặc môi trường đã có. Cần phân biệt với 'aggiunta', có nghĩa là thêm vào một cách đơn giản, không nhất thiết phải tích hợp hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "inserimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inserimento
L'inserimento dei dati nel sistema è stato completato.
(Việc nhập dữ liệu vào hệ thống đã hoàn tất.)
Với mạo từ xác định gli inserimenti
Gli inserimenti pubblicitari hanno aumentato le vendite.
(Việc chèn quảng cáo đã làm tăng doanh số.)
Với mạo từ không xác định un inserimento
È necessario un inserimento di capitale per avviare l'attività.
(Cần có một khoản vốn đầu tư để khởi động hoạt động kinh doanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stato un inserimento graduale dei nuovi studenti nella classe."

    "Đã có một sự hòa nhập dần dần của các học sinh mới vào lớp."

  • "L'azienda ha pianificato un inserimento di capitale per espandere le proprie attività."

    "Công ty đã lên kế hoạch cho một sự bơm vốn để mở rộng hoạt động của mình."

  • "Il professore ha suggerito un inserimento di nuove tecnologie nel programma didattico."

    "Giáo sư đã gợi ý một sự đưa các công nghệ mới vào chương trình giảng dạy."

Danh từ số nhiều
  • "Gli inserimenti di nuove tecnologie nell'industria manifatturiera hanno aumentato l'efficienza produttiva."

    "Việc đưa các công nghệ mới vào ngành công nghiệp sản xuất đã làm tăng hiệu quả sản xuất."

  • "Gli inserimenti dei dati nel database devono essere verificati attentamente per evitare errori."

    "Việc nhập dữ liệu vào cơ sở dữ liệu phải được kiểm tra cẩn thận để tránh sai sót."

  • "I facilitatori hanno gestito con successo gli inserimenti degli immigrati nella comunità locale."

    "Những người hỗ trợ đã quản lý thành công việc hòa nhập của người nhập cư vào cộng đồng địa phương."