(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esclusione
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Luật pháp, Toán học, Đời sống hàng ngày

esclusione

/esklyˈzjoːne/
sự loại trừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esclusione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di escludere o l'essere escluso; l'azione di tenere qualcuno o qualcosa fuori da un gruppo, un luogo o una considerazione.

Ý nghĩa của "esclusione" trong tiếng Việt

Hành động loại trừ, gạt bỏ ai đó hoặc điều gì đó; trạng thái bị loại trừ, gạt bỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esclusione"

  • "L'esclusione sociale è un problema serio in molte città."

    "Sự loại trừ xã hội là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố."

  • "La sua esclusione dalla squadra è stata una sorpresa per tutti."

    "Việc anh ấy bị loại khỏi đội là một bất ngờ đối với tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esclusione"

Đồng nghĩa

allontanamento (sự xa lánh, sự loại bỏ) emarginazione (sự cô lập, sự gạt ra ngoài lề)

Trái nghĩa

inclusione (sự bao gồm, sự chấp nhận)

Cách dùng "esclusione" & Ghi chú

Cách dùng "esclusione" đúng ngữ cảnh

Từ 'esclusione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự loại trừ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'eccezione' (ngoại lệ). 'Esclusione' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn, trong khi 'eccezione' chỉ ra một trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc chung.

Ngữ pháp & Chia từ "esclusione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esclusione
L'esclusione sociale è un problema serio.
(Sự loại trừ xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le esclusioni
Le esclusioni basate sulla razza sono inaccettabili.
(Sự loại trừ dựa trên chủng tộc là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ không xác định un'esclusione
Subire un'esclusione può essere molto doloroso.
(Chịu một sự loại trừ có thể rất đau đớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'esclusione sociale è un problema crescente nelle nostre città."

    "Sự loại trừ xã hội là một vấn đề ngày càng gia tăng ở các thành phố của chúng ta."

  • "La sua esclusione dalla squadra è stata una decisione difficile ma necessaria."

    "Việc loại anh ấy khỏi đội là một quyết định khó khăn nhưng cần thiết."

  • "Abbiamo votato contro la sua esclusione dal progetto."

    "Chúng tôi đã bỏ phiếu chống lại việc loại anh ấy khỏi dự án."