intellettuale
Định nghĩa & Giải nghĩa "intellettuale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda l'intelletto, l'attività mentale e il pensiero.
Ý nghĩa của "intellettuale" trong tiếng Việt
Liên quan đến não hoặc bộ não; thuộc về trí tuệ hơn là cảm xúc hoặc thể chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intellettuale"
-
"È una persona di grande valore intellettuale."
"Anh ấy là một người có giá trị trí tuệ lớn."
-
"Il lavoro intellettuale richiede molta concentrazione."
"Công việc trí tuệ đòi hỏi sự tập trung cao độ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intellettuale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intellettuale" & Ghi chú
Cách dùng "intellettuale" đúng ngữ cảnh
Từ 'intellettuale' trong tiếng Ý tương đương với 'thuộc về trí tuệ' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến khả năng tư duy, lý luận và kiến thức. Cần phân biệt với 'mentale' (thuộc về tinh thần).
Ngữ pháp & Chia từ "intellettuale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un uomo intellettuale."
"Marco là một người đàn ông trí thức."
-
"Le donne intellettuali spesso amano leggere."
"Những người phụ nữ trí thức thường thích đọc sách."
-
"Abbiamo partecipato a un dibattito intellettuale molto stimolante."
"Chúng tôi đã tham gia một cuộc tranh luận trí tuệ rất kích thích."
-
"Era un uomo intellettuale, sempre immerso nei suoi libri."
"Ông ấy là một người đàn ông trí thức, luôn đắm mình trong những cuốn sách của mình."
-
"La rivista pubblica articoli intellettuali di alto livello."
"Tạp chí xuất bản các bài viết trí tuệ cấp cao."
-
"Abbiamo avuto una discussione intellettuale molto stimolante."
"Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận trí tuệ rất kích thích."
-
"Il mio interesse intellettuale si concentra sulla filosofia."
"Sự quan tâm trí tuệ của tôi tập trung vào triết học."
-
"La sua attività intellettuale è molto apprezzata in questo ambiente."
"Hoạt động trí tuệ của cô ấy được đánh giá cao trong môi trường này."
-
"I nostri scambi intellettuali sono sempre stimolanti e produttivi."
"Những cuộc trao đổi trí tuệ của chúng tôi luôn mang tính kích thích và hiệu quả."