(Vị trí top_banner)
Hình minh họa culturale
B1
adjective B1 Xã hội học, Nhân văn

culturale

/kul.tuˈra.le/
thuộc về văn hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "culturale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si riferisce alla cultura, all'insieme di conoscenze, credenze, arte, morale, leggi, costumi e altre capacità e abitudini acquisite dall'uomo come membro di una società.

Ý nghĩa của "culturale" trong tiếng Việt

Liên quan đến ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một xã hội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "culturale"

  • "L'importanza del patrimonio culturale è innegabile."

    "Tầm quan trọng của di sản văn hóa là không thể phủ nhận."

  • "Il festival promuove lo scambio culturale tra i paesi."

    "Lễ hội thúc đẩy sự trao đổi văn hóa giữa các quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "culturale"

Đồng nghĩa

relativo alla cultura (liên quan đến văn hóa)

Cách dùng "culturale" & Ghi chú

Cách dùng "culturale" đúng ngữ cảnh

Từ 'culturale' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'thuộc về văn hóa' trong tiếng Việt. Cần lưu ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tính từ và danh từ trong hai ngôn ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "culturale" (Grammatica)