culturale
Định nghĩa & Giải nghĩa "culturale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si riferisce alla cultura, all'insieme di conoscenze, credenze, arte, morale, leggi, costumi e altre capacità e abitudini acquisite dall'uomo come membro di una società.
Ý nghĩa của "culturale" trong tiếng Việt
Liên quan đến ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một xã hội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "culturale"
-
"L'importanza del patrimonio culturale è innegabile."
"Tầm quan trọng của di sản văn hóa là không thể phủ nhận."
-
"Il festival promuove lo scambio culturale tra i paesi."
"Lễ hội thúc đẩy sự trao đổi văn hóa giữa các quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "culturale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "culturale" & Ghi chú
Cách dùng "culturale" đúng ngữ cảnh
Từ 'culturale' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'thuộc về văn hóa' trong tiếng Việt. Cần lưu ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tính từ và danh từ trong hai ngôn ngữ.