(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volere
A1
verbo A1 Tổng quát

volere

/voˈlere/
muốn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere l'intenzione o il desiderio di fare o ottenere qualcosa.

Ý nghĩa của "volere" trong tiếng Việt

Muốn hoặc cố gắng có được cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volere"

  • "Voglio un caffè."

    "Tôi muốn một tách cà phê."

  • "Vogliamo andare al cinema stasera."

    "Chúng tôi muốn đi xem phim tối nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "volere" & Ghi chú

Cách dùng "volere" đúng ngữ cảnh

Volere là động từ phổ biến nhất để diễn tả mong muốn. Cần chú ý chia động từ theo chủ ngữ vì nó là động từ bất quy tắc. Có thể dùng 'avere voglia di' để diễn tả mong muốn một cách ít trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "volere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "volere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) voglio
Io voglio un caffè.
(Tôi muốn một tách cà phê.)
tu (bạn) vuoi
Tu vuoi venire al cinema?
(Bạn có muốn đi xem phim không?)
lui/lei (anh/cô ấy) vuole
Lui vuole una macchina nuova.
(Anh ấy muốn một chiếc xe hơi mới.)
noi (chúng tôi) vogliamo
Noi vogliamo andare in vacanza.
(Chúng tôi muốn đi nghỉ mát.)
voi (các bạn) volete
Voi volete studiare all'estero?
(Các bạn có muốn đi du học không?)
loro (họ) vogliono
Loro vogliono una casa grande.
(Họ muốn một ngôi nhà lớn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): voluto
"Ho voluto studiare italiano."
(Tôi đã muốn học tiếng Ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho voluto mangiare la pizza."

    "Tôi đã muốn ăn pizza."

  • "Non abbiamo voluto andare al cinema ieri sera."

    "Tối hôm qua chúng tôi đã không muốn đi xem phim."

  • "Che cosa hai voluto dire con quella frase?"

    "Bạn đã muốn nói gì với câu nói đó?"

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Vogliate ascoltare attentamente le istruzioni!"

    "Xin hãy lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn!"

  • "Vogliate scusarmi per il ritardo."

    "Xin hãy thứ lỗi cho tôi vì sự chậm trễ."

  • "Volgi lo sguardo al futuro con ottimismo!"

    "Hãy hướng ánh mắt về tương lai với sự lạc quan!"

Thì Quá khứ xa
  • "Io volli studiare l'italiano a Firenze."

    "Tôi đã muốn học tiếng Ý ở Florence."

  • "Essi vollero visitare il Colosseo durante il loro viaggio a Roma."

    "Họ đã muốn tham quan Đấu trường La Mã trong chuyến đi đến Rome."

  • "Lei volle un vestito nuovo per la festa."

    "Cô ấy đã muốn một chiếc váy mới cho bữa tiệc."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, ho voluto comprare un libro, ma non avevo abbastanza soldi."

    "Hôm qua, tôi đã muốn mua một cuốn sách, nhưng tôi không có đủ tiền."

  • "Quando ero bambino, volevo diventare un astronauta."

    "Khi tôi còn bé, tôi đã muốn trở thành một phi hành gia."

  • "Non abbiamo voluto mangiare la pizza perché eravamo già sazi."

    "Chúng tôi đã không muốn ăn pizza vì chúng tôi đã no rồi."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io voglio un caffè, per favore."

    "Tôi muốn một tách cà phê, làm ơn."

  • "Noi vogliamo andare al cinema stasera."

    "Chúng tôi muốn đi xem phim tối nay."

  • "Loro vogliono imparare l'italiano."

    "Họ muốn học tiếng Ý."