volere
Định nghĩa & Giải nghĩa "volere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere l'intenzione o il desiderio di fare o ottenere qualcosa.
Ý nghĩa của "volere" trong tiếng Việt
Muốn hoặc cố gắng có được cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "volere"
-
"Voglio un caffè."
"Tôi muốn một tách cà phê."
-
"Vogliamo andare al cinema stasera."
"Chúng tôi muốn đi xem phim tối nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "volere" & Ghi chú
Cách dùng "volere" đúng ngữ cảnh
Volere là động từ phổ biến nhất để diễn tả mong muốn. Cần chú ý chia động từ theo chủ ngữ vì nó là động từ bất quy tắc. Có thể dùng 'avere voglia di' để diễn tả mong muốn một cách ít trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "volere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "volere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | voglio |
Io voglio un caffè.
(Tôi muốn một tách cà phê.)
|
| tu (bạn) | vuoi |
Tu vuoi venire al cinema?
(Bạn có muốn đi xem phim không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | vuole |
Lui vuole una macchina nuova.
(Anh ấy muốn một chiếc xe hơi mới.)
|
| noi (chúng tôi) | vogliamo |
Noi vogliamo andare in vacanza.
(Chúng tôi muốn đi nghỉ mát.)
|
| voi (các bạn) | volete |
Voi volete studiare all'estero?
(Các bạn có muốn đi du học không?)
|
| loro (họ) | vogliono |
Loro vogliono una casa grande.
(Họ muốn một ngôi nhà lớn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho voluto mangiare la pizza."
"Tôi đã muốn ăn pizza."
-
"Non abbiamo voluto andare al cinema ieri sera."
"Tối hôm qua chúng tôi đã không muốn đi xem phim."
-
"Che cosa hai voluto dire con quella frase?"
"Bạn đã muốn nói gì với câu nói đó?"
-
"Vogliate ascoltare attentamente le istruzioni!"
"Xin hãy lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn!"
-
"Vogliate scusarmi per il ritardo."
"Xin hãy thứ lỗi cho tôi vì sự chậm trễ."
-
"Volgi lo sguardo al futuro con ottimismo!"
"Hãy hướng ánh mắt về tương lai với sự lạc quan!"
-
"Io volli studiare l'italiano a Firenze."
"Tôi đã muốn học tiếng Ý ở Florence."
-
"Essi vollero visitare il Colosseo durante il loro viaggio a Roma."
"Họ đã muốn tham quan Đấu trường La Mã trong chuyến đi đến Rome."
-
"Lei volle un vestito nuovo per la festa."
"Cô ấy đã muốn một chiếc váy mới cho bữa tiệc."
-
"Ieri, ho voluto comprare un libro, ma non avevo abbastanza soldi."
"Hôm qua, tôi đã muốn mua một cuốn sách, nhưng tôi không có đủ tiền."
-
"Quando ero bambino, volevo diventare un astronauta."
"Khi tôi còn bé, tôi đã muốn trở thành một phi hành gia."
-
"Non abbiamo voluto mangiare la pizza perché eravamo già sazi."
"Chúng tôi đã không muốn ăn pizza vì chúng tôi đã no rồi."
-
"Io voglio un caffè, per favore."
"Tôi muốn một tách cà phê, làm ơn."
-
"Noi vogliamo andare al cinema stasera."
"Chúng tôi muốn đi xem phim tối nay."
-
"Loro vogliono imparare l'italiano."
"Họ muốn học tiếng Ý."