(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intensificare
B2
verbo B2 General

intensificare

/intensifikaˈre/
làm tăng thêm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intensificare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere più intenso, più forte, più vivo.

Ý nghĩa của "intensificare" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc dữ dội hơn; tăng cường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intensificare"

  • "La pioggia ha intensificato il traffico."

    "Cơn mưa đã làm tăng thêm sự tắc nghẽn giao thông."

  • "Il suo interesse per la musica si è intensificato negli ultimi anni."

    "Sự quan tâm của anh ấy đối với âm nhạc đã tăng lên trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensificare"

Đồng nghĩa

accentuare (nhấn mạnh) aumentare (tăng lên)

Trái nghĩa

Cách dùng "intensificare" & Ghi chú

Cách dùng "intensificare" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'làm tăng thêm' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự gia tăng về mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó. Chú ý đến các sắc thái khác nhau của intensificare so với các từ đồng nghĩa khác như aumentare hoặc accrescere.

Ngữ pháp & Chia từ "intensificare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "intensificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) intensifico
Io intensifico i miei studi per l'esame.
(Tôi tăng cường việc học của mình cho kỳ thi.)
tu (bạn) intensifichi
Tu intensifichi il tuo allenamento prima della gara?
(Bạn có tăng cường luyện tập trước cuộc đua không?)
lui/lei (anh/cô ấy) intensifica
Lei intensifica il suo lavoro quando si avvicina la scadenza.
(Cô ấy tăng cường công việc của mình khi thời hạn đến gần.)
noi (chúng tôi) intensifichiamo
Noi intensifichiamo le misure di sicurezza durante le feste.
(Chúng tôi tăng cường các biện pháp an ninh trong các ngày lễ.)
voi (các bạn) intensificate
Voi intensificate gli sforzi per raggiungere l'obiettivo.
(Các bạn tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu.)
loro (họ) intensificano
Loro intensificano la produzione per soddisfare la domanda.
(Họ tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): intensificato
"Il suono è stato intensificato per raggiungere l'intera folla."
(Âm thanh đã được tăng cường để đến được toàn bộ đám đông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, intensificherei i miei studi di italiano."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tăng cường việc học tiếng Ý của mình."

  • "In un'economia in difficoltà, l'azienda intensificherebbe gli sforzi di marketing per aumentare le vendite."

    "Trong một nền kinh tế khó khăn, công ty sẽ tăng cường nỗ lực tiếp thị để tăng doanh số."

  • "Per ottenere risultati migliori, dovremmo intensificare la nostra collaborazione."

    "Để đạt được kết quả tốt hơn, chúng ta nên tăng cường sự hợp tác của mình."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In estate, si intensificano i controlli stradali."

    "Vào mùa hè, các cuộc kiểm tra trên đường phố được tăng cường."

  • "Durante le festività natalizie, si intensifica il traffico."

    "Trong suốt kỳ nghỉ lễ Giáng sinh, giao thông trở nên đông đúc hơn."

  • "Con l'avvicinarsi delle elezioni, si intensificano le campagne elettorali."

    "Khi cuộc bầu cử đến gần, các chiến dịch tranh cử được đẩy mạnh."