intensificare
Định nghĩa & Giải nghĩa "intensificare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più intenso, più forte, più vivo.
Ý nghĩa của "intensificare" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc dữ dội hơn; tăng cường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intensificare"
-
"La pioggia ha intensificato il traffico."
"Cơn mưa đã làm tăng thêm sự tắc nghẽn giao thông."
-
"Il suo interesse per la musica si è intensificato negli ultimi anni."
"Sự quan tâm của anh ấy đối với âm nhạc đã tăng lên trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensificare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intensificare" & Ghi chú
Cách dùng "intensificare" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'làm tăng thêm' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự gia tăng về mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó. Chú ý đến các sắc thái khác nhau của intensificare so với các từ đồng nghĩa khác như aumentare hoặc accrescere.
Ngữ pháp & Chia từ "intensificare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "intensificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | intensifico |
Io intensifico i miei studi per l'esame.
(Tôi tăng cường việc học của mình cho kỳ thi.)
|
| tu (bạn) | intensifichi |
Tu intensifichi il tuo allenamento prima della gara?
(Bạn có tăng cường luyện tập trước cuộc đua không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | intensifica |
Lei intensifica il suo lavoro quando si avvicina la scadenza.
(Cô ấy tăng cường công việc của mình khi thời hạn đến gần.)
|
| noi (chúng tôi) | intensifichiamo |
Noi intensifichiamo le misure di sicurezza durante le feste.
(Chúng tôi tăng cường các biện pháp an ninh trong các ngày lễ.)
|
| voi (các bạn) | intensificate |
Voi intensificate gli sforzi per raggiungere l'obiettivo.
(Các bạn tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu.)
|
| loro (họ) | intensificano |
Loro intensificano la produzione per soddisfare la domanda.
(Họ tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, intensificherei i miei studi di italiano."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tăng cường việc học tiếng Ý của mình."
-
"In un'economia in difficoltà, l'azienda intensificherebbe gli sforzi di marketing per aumentare le vendite."
"Trong một nền kinh tế khó khăn, công ty sẽ tăng cường nỗ lực tiếp thị để tăng doanh số."
-
"Per ottenere risultati migliori, dovremmo intensificare la nostra collaborazione."
"Để đạt được kết quả tốt hơn, chúng ta nên tăng cường sự hợp tác của mình."
-
"In estate, si intensificano i controlli stradali."
"Vào mùa hè, các cuộc kiểm tra trên đường phố được tăng cường."
-
"Durante le festività natalizie, si intensifica il traffico."
"Trong suốt kỳ nghỉ lễ Giáng sinh, giao thông trở nên đông đúc hơn."
-
"Con l'avvicinarsi delle elezioni, si intensificano le campagne elettorali."
"Khi cuộc bầu cử đến gần, các chiến dịch tranh cử được đẩy mạnh."