(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aumentare
A2
verbo A2 General

aumentare

/au̯menˈtaːre/
làm tăng thêm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aumentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere maggiore in quantità, numero, intensità, valore.

Ý nghĩa của "aumentare" trong tiếng Việt

Làm tăng thêm; đóng góp vào điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aumentare"

  • "Dobbiamo aumentare la produzione per soddisfare la domanda."

    "Chúng ta cần tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu."

  • "L'inflazione ha aumentato i prezzi dei beni di consumo."

    "Lạm phát đã làm tăng giá hàng tiêu dùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aumentare"

Đồng nghĩa

accrescere (làm lớn hơn, tăng lên) incrementare (gia tăng)

Trái nghĩa

Cách dùng "aumentare" & Ghi chú

Cách dùng "aumentare" đúng ngữ cảnh

Từ 'aumentare' mang nghĩa làm tăng lên, có thể sử dụng cho cả số lượng, chất lượng và cường độ. Cần phân biệt với 'aggiungere' (thêm vào) mang ý nghĩa cộng thêm một phần.

Ngữ pháp & Chia từ "aumentare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "aumentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) aumento
Io aumento la velocità quando guido in autostrada.
(Tôi tăng tốc độ khi lái xe trên đường cao tốc.)
tu (bạn) aumenti
Tu aumenti il volume della musica troppo spesso.
(Bạn tăng âm lượng nhạc quá thường xuyên.)
lui/lei (anh/cô ấy) aumenta
Il traffico aumenta durante l'ora di punta.
(Giao thông tăng lên trong giờ cao điểm.)
noi (chúng tôi) aumentiamo
Noi aumentiamo i nostri sforzi per raggiungere l'obiettivo.
(Chúng tôi tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu.)
voi (các bạn) aumentate
Voi aumentate la produzione per soddisfare la domanda.
(Các bạn tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.)
loro (họ) aumentano
I prezzi aumentano sempre durante le vacanze.
(Giá cả luôn tăng lên trong các kỳ nghỉ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): aumentato
"Il prezzo è aumentato significativamente negli ultimi mesi."
(Giá cả đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, il mio interesse per la lettura aumentava ogni giorno che passava."

    "Khi tôi còn nhỏ, sự yêu thích đọc sách của tôi tăng lên mỗi ngày trôi qua."

  • "L'azienda ha aumentato i prezzi dei suoi prodotti dopo l'aumento dei costi di produzione."

    "Công ty đã tăng giá sản phẩm của mình sau khi chi phí sản xuất tăng lên."

  • "Mentre aspettavamo, la folla aumentava sempre di più davanti al teatro."

    "Trong khi chúng tôi đợi, đám đông ngày càng tăng lên trước nhà hát."