volontariamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "volontariamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di propria volontà, senza costrizioni o obblighi.
Ý nghĩa của "volontariamente" trong tiếng Việt
Một cách tự nguyện hoặc tự phát; không bị ép buộc hoặc yêu cầu làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "volontariamente"
-
"Ha deciso di donare i suoi averi volontariamente."
"Anh ấy đã quyết định hiến tặng tài sản của mình một cách tự nguyện."
-
"Nessuno lo ha costretto, lo ha fatto volontariamente."
"Không ai ép buộc anh ấy, anh ấy đã làm điều đó một cách tự nguyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volontariamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "volontariamente" & Ghi chú
Cách dùng "volontariamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'tự nguyện' trong tiếng Việt. Diễn tả hành động được thực hiện một cách chủ động, không bị ai ép buộc hoặc yêu cầu. Cần phân biệt với 'obbligatoriamente' (bắt buộc).