(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volontariamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

volontariamente

/volontarjaˈmente/
một cách tự nguyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volontariamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di propria volontà, senza costrizioni o obblighi.

Ý nghĩa của "volontariamente" trong tiếng Việt

Một cách tự nguyện hoặc tự phát; không bị ép buộc hoặc yêu cầu làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volontariamente"

  • "Ha deciso di donare i suoi averi volontariamente."

    "Anh ấy đã quyết định hiến tặng tài sản của mình một cách tự nguyện."

  • "Nessuno lo ha costretto, lo ha fatto volontariamente."

    "Không ai ép buộc anh ấy, anh ấy đã làm điều đó một cách tự nguyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volontariamente"

Đồng nghĩa

spontaneamente (một cách tự phát) di propria iniziativa (theo sáng kiến riêng)

Trái nghĩa

Cách dùng "volontariamente" & Ghi chú

Cách dùng "volontariamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tự nguyện' trong tiếng Việt. Diễn tả hành động được thực hiện một cách chủ động, không bị ai ép buộc hoặc yêu cầu. Cần phân biệt với 'obbligatoriamente' (bắt buộc).

Ngữ pháp & Chia từ "volontariamente" (Grammatica)