(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intenzionale
B1
aggettivo B1 Luật pháp

intenzionale

/intenʦjoˈnale/
có chủ ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intenzionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fatto o detto deliberatamente, non casuale o involontario.

Ý nghĩa của "intenzionale" trong tiếng Việt

Đã được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intenzionale"

  • "Il suo commento è stato intenzionale per ferirmi."

    "Lời bình luận của anh ta là có chủ ý để làm tổn thương tôi."

  • "Ha preso una decisione intenzionale di lasciare il lavoro."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định có chủ ý là nghỉ việc."

Cách dùng "intenzionale" & Ghi chú

Cách dùng "intenzionale" đúng ngữ cảnh

Từ 'intenzionale' thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói có chủ đích, được suy nghĩ và lên kế hoạch trước. Cần phân biệt với 'accidentale' (tình cờ, vô ý).

Ngữ pháp & Chia từ "intenzionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo silenzio intenzionale mi ha ferito profondamente."

    "Sự im lặng cố ý của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."

  • "La mia osservazione intenzionale era volta a comprendere meglio la situazione."

    "Nhận xét có chủ ý của tôi nhằm mục đích hiểu rõ hơn tình hình."

  • "Le loro azioni intenzionali hanno causato molti problemi."

    "Những hành động cố ý của họ đã gây ra nhiều vấn đề."