(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intenzionato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

intenzionato

/intenˈtsjonaːto/
đã định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intenzionato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha l'intenzione di fare qualcosa, che ha deciso di fare qualcosa.

Ý nghĩa của "intenzionato" trong tiếng Việt

Có ý định làm gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intenzionato"

  • "Ero intenzionato a partire, ma poi ho cambiato idea."

    "Tôi đã định đi, nhưng sau đó tôi đổi ý."

  • "Siamo intenzionati a comprare una nuova casa."

    "Chúng tôi đã định mua một ngôi nhà mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intenzionato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intenzionato" & Ghi chú

Cách dùng "intenzionato" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng với động từ 'essere' (thì, là, ở) để diễn tả ý định làm gì đó. Cần phân biệt với 'destinato' (dành cho, định mệnh) có nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "intenzionato" (Grammatica)