(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indeciso
B1
aggettivo B1 Giao tiếp, Chính trị, Kinh doanh

indeciso

/in.deˈt͡ʃi.zo/
không rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indeciso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha ancora preso una decisione o che esita tra diverse possibilità.

Ý nghĩa của "indeciso" trong tiếng Việt

Không bày tỏ hoặc tiết lộ sự cam kết với một ý kiến hoặc hành động cụ thể nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indeciso"

  • "Sono indeciso se andare o no alla festa."

    "Tôi không rõ ràng liệu có nên đi dự tiệc hay không."

  • "Il governo è indeciso sulla riforma fiscale."

    "Chính phủ không rõ ràng về cải cách thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indeciso"

Đồng nghĩa

titubante (do dự) esitante (lưỡng lự)

Trái nghĩa

Cách dùng "indeciso" & Ghi chú

Cách dùng "indeciso" đúng ngữ cảnh

Từ "indeciso" có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một tình huống. Cần phân biệt với "incerto" (không chắc chắn) khi nói về điều gì đó không chắc chắn về mặt thông tin hoặc kết quả.

Ngữ pháp & Chia từ "indeciso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Sono indeciso sul ristorante da scegliere per la cena."

    "Tôi đang phân vân không biết nên chọn nhà hàng nào cho bữa tối."

  • "La ragazza indecisa non sapeva quale vestito comprare."

    "Cô gái do dự không biết nên mua chiếc váy nào."

  • "Gli studenti indecisi hanno chiesto consiglio al professore."

    "Những sinh viên còn do dự đã hỏi ý kiến giáo sư."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più indeciso di Luca quando si tratta di scegliere un ristorante."

    "Marco do dự hơn Luca khi phải chọn một nhà hàng."

  • "Tra tutti i candidati, Giulia è la meno indecisa riguardo alla sua futura carriera."

    "Trong số tất cả các ứng viên, Giulia là người ít do dự nhất về sự nghiệp tương lai của mình."

  • "Queste decisioni mi rendono il più indeciso tra tutti i miei amici."

    "Những quyết định này khiến tôi trở nên do dự nhất trong tất cả bạn bè của mình."