(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intollerabile
B2
aggettivo B2 General English

intollerabile

/intollerˈabile/
không thể chịu đựng được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intollerabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può tollerare, sopportare; insopportabile.

Ý nghĩa của "intollerabile" trong tiếng Việt

Không thể chấp nhận hoặc chịu đựng (điều gì đó hoặc ai đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "intollerabile"

  • "La sua maleducazione era intollerabile."

    "Sự khiếm nhã của anh ta thật không thể chịu đựng được."

  • "La situazione politica è diventata intollerabile."

    "Tình hình chính trị đã trở nên không thể chịu đựng được."

Cách dùng "intollerabile" & Ghi chú

Cách dùng "intollerabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'intollerabile' mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó thường được dùng để chỉ những điều gì đó không thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "intollerabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo comportamento è assolutamente intollerabile."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn không thể chấp nhận được."

  • "Queste ingiustizie sono intollerabili."

    "Những bất công này là không thể chịu đựng được."

  • "La situazione politica è diventata intollerabile."

    "Tình hình chính trị đã trở nên không thể chấp nhận được."

Vị trí của Tính từ
  • "La sua maleducazione è intollerabile."

    "Sự bất lịch sự của anh ta là không thể chấp nhận được."

  • "Questi rumori intollerabili mi impediscono di concentrarmi."

    "Những tiếng ồn không thể chịu đựng được này khiến tôi không thể tập trung."

  • "Ho vissuto un'esperienza intollerabile in quel ristorante."

    "Tôi đã có một trải nghiệm không thể chấp nhận được ở nhà hàng đó."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È intollerabile questo rumore!"

    "Tiếng ồn này thật không thể chịu nổi!"

  • "Quel comportamento è diventato intollerabile."

    "Hành vi đó đã trở nên không thể chấp nhận được."

  • "Sono intollerabili quelle bugie che dici."

    "Những lời nói dối mà bạn nói là không thể chấp nhận được."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il rumore del traffico è più intollerabile qui che in periferia."

    "Tiếng ồn giao thông ở đây không thể chịu đựng được hơn so với vùng ngoại ô."

  • "Questa situazione è la più intollerabile che io abbia mai dovuto affrontare."

    "Tình huống này là không thể chịu đựng được nhất mà tôi từng phải đối mặt."

  • "Le sue continue lamentele sono diventate intollerabili per tutti noi."

    "Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã trở nên không thể chịu đựng được đối với tất cả chúng tôi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La sua arroganza è intollerabile."

    "Sự kiêu ngạo của anh ta là không thể chịu đựng được."

  • "Il mio dolore alla schiena è diventato intollerabile dopo l'incidente."

    "Cơn đau lưng của tôi đã trở nên không thể chịu đựng được sau tai nạn."

  • "Le vostre continue lamentele sono intollerabili."

    "Những lời phàn nàn liên tục của các bạn là không thể chịu đựng được."