(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tollerabile
B1
adjective B1 Chung

tollerabile

/tol.leˈra.bi.le/
có thể chịu đựng được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tollerabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può tollerare, sopportare; non eccessivamente grave o spiacevole.

Ý nghĩa của "tollerabile" trong tiếng Việt

Có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tollerabile"

  • "Il rumore è appena tollerabile."

    "Tiếng ồn chỉ vừa đủ có thể chịu đựng được."

  • "La situazione è tollerabile, ma dobbiamo fare qualcosa per migliorarla."

    "Tình hình là có thể chấp nhận được, nhưng chúng ta cần làm điều gì đó để cải thiện nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tollerabile"

Đồng nghĩa

sopportabile (có thể chịu đựng được) accettabile (chấp nhận được)

Trái nghĩa

Cách dùng "tollerabile" & Ghi chú

Cách dùng "tollerabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'tollerabile' trong tiếng Ý mang nghĩa 'có thể chịu đựng được' hoặc 'có thể chấp nhận được'. Mức độ của sự chịu đựng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'accettabile' (chấp nhận được), có thể mang ý nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "tollerabile" (Grammatica)