(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inaccettabile
B1
aggettivo B1 Pháp luật

inaccettabile

/inattʃetˈtabile/
không thể chấp nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inaccettabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può accettare, che non è consentito o tollerato.

Ý nghĩa của "inaccettabile" trong tiếng Việt

Không thể chấp nhận được, không được phép, đặc biệt là trong một tòa án.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inaccettabile"

  • "Il suo comportamento è stato inaccettabile."

    "Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được."

  • "La tua offerta è inaccettabile."

    "Lời đề nghị của bạn là không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaccettabile"

Đồng nghĩa

inammissibile (không thể chấp nhận, không được phép) intollerabile (không thể chịu đựng được)

Trái nghĩa

Cách dùng "inaccettabile" & Ghi chú

Cách dùng "inaccettabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inaccettabile' mang nghĩa không thể chấp nhận được, tương tự như trong tiếng Việt. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "inaccettabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La tua proposta è inaccettabile."

    "Đề xuất của bạn là không thể chấp nhận được."

  • "Abbiamo dovuto rifiutare la loro inaccettabile offerta."

    "Chúng tôi đã phải từ chối lời đề nghị không thể chấp nhận được của họ."

  • "Queste condizioni sono assolutamente inaccettabili."

    "Những điều kiện này hoàn toàn không thể chấp nhận được."