(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intollerante
B2
aggettivo B2 Tính cách/Mô tả chung

intollerante

/intollerˈante/
không khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intollerante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non tollera le opinioni o i comportamenti altrui, o determinate situazioni.

Ý nghĩa của "intollerante" trong tiếng Việt

Không sẵn lòng tha thứ; không thể hiện sự thông cảm hoặc khoan dung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intollerante"

  • "È intollerante verso le opinioni degli altri."

    "Anh ta không khoan dung với ý kiến của người khác."

  • "La sua intolleranza religiosa è inaccettabile."

    "Sự không khoan dung tôn giáo của anh ấy là không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intollerante"

Đồng nghĩa

insofferente (không chịu đựng được) rigido (cứng nhắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "intollerante" & Ghi chú

Cách dùng "intollerante" đúng ngữ cảnh

Từ 'intollerante' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'không khoan dung' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự thiếu kiên nhẫn hoặc không chấp nhận đối với những ý kiến, hành vi hoặc tình huống khác biệt. Cần phân biệt với 'paziente' (kiên nhẫn) và 'tollerante' (khoan dung).

Ngữ pháp & Chia từ "intollerante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo comportamento intollerante ha offeso molte persone."

    "Hành vi không khoan dung của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."

  • "Non sopporto le persone intolleranti che giudicano gli altri senza conoscerli."

    "Tôi không chịu được những người không khoan dung, những người đánh giá người khác mà không cần biết họ."

  • "La sua intollerante reazione mi ha sorpreso molto."

    "Phản ứng không khoan dung của anh ấy đã khiến tôi rất ngạc nhiên."