intollerante
Định nghĩa & Giải nghĩa "intollerante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi non tollera le opinioni o i comportamenti altrui, o determinate situazioni.
Ý nghĩa của "intollerante" trong tiếng Việt
Không sẵn lòng tha thứ; không thể hiện sự thông cảm hoặc khoan dung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intollerante"
-
"È intollerante verso le opinioni degli altri."
"Anh ta không khoan dung với ý kiến của người khác."
-
"La sua intolleranza religiosa è inaccettabile."
"Sự không khoan dung tôn giáo của anh ấy là không thể chấp nhận được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intollerante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intollerante" & Ghi chú
Cách dùng "intollerante" đúng ngữ cảnh
Từ 'intollerante' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'không khoan dung' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự thiếu kiên nhẫn hoặc không chấp nhận đối với những ý kiến, hành vi hoặc tình huống khác biệt. Cần phân biệt với 'paziente' (kiên nhẫn) và 'tollerante' (khoan dung).
Ngữ pháp & Chia từ "intollerante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo comportamento intollerante ha offeso molte persone."
"Hành vi không khoan dung của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."
-
"Non sopporto le persone intolleranti che giudicano gli altri senza conoscerli."
"Tôi không chịu được những người không khoan dung, những người đánh giá người khác mà không cần biết họ."
-
"La sua intollerante reazione mi ha sorpreso molto."
"Phản ứng không khoan dung của anh ấy đã khiến tôi rất ngạc nhiên."