(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intolleranza
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Chính trị, Tâm lý học

intolleranza

/intollerˈant͡sa/
sự không khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intolleranza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di tolleranza; incapacità o rifiuto di accettare opinioni, credenze o comportamenti diversi dai propri.

Ý nghĩa của "intolleranza" trong tiếng Việt

Sự không khoan dung; sự thiếu độ lượng; sự không chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác với của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intolleranza"

  • "L'intolleranza religiosa è una delle cause principali dei conflitti nel mondo."

    "Sự không khoan dung tôn giáo là một trong những nguyên nhân chính gây ra các cuộc xung đột trên thế giới."

  • "La sua intolleranza verso le opinioni altrui lo rende difficile da frequentare."

    "Sự không khoan dung của anh ấy đối với ý kiến của người khác khiến anh ấy khó hòa đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intolleranza"

Đồng nghĩa

illiberalità (sự không tự do tư tưởng) bigottismo (sự cuồng tín)

Trái nghĩa

Cách dùng "intolleranza" & Ghi chú

Cách dùng "intolleranza" đúng ngữ cảnh

Từ "intolleranza" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "sự không khoan dung" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thiếu chấp nhận đối với những điều khác biệt, có thể liên quan đến tôn giáo, chính trị, chủng tộc, v.v. Cần phân biệt với "mancanza di pazienza" (thiếu kiên nhẫn).

Ngữ pháp & Chia từ "intolleranza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intolleranza
L'intolleranza religiosa è un problema serio.
(Sự không khoan dung tôn giáo là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le intolleranze
Le intolleranze alimentari sono sempre più diffuse.
(Chứng không dung nạp thực phẩm ngày càng trở nên phổ biến.)
Với mạo từ không xác định un'intolleranza
Ho scoperto di avere un'intolleranza al lattosio.
(Tôi phát hiện ra mình bị chứng không dung nạp lactose.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'intolleranza verso gli immigrati è un problema sociale serio."

    "Sự không khoan dung đối với người nhập cư là một vấn đề xã hội nghiêm trọng."

  • "La sua intolleranza al lattosio gli impedisce di mangiare formaggio."

    "Sự không dung nạp lactose của anh ấy khiến anh ấy không thể ăn phô mai."

  • "Combattere l'intolleranza è fondamentale per una società più giusta."

    "Chống lại sự không khoan dung là điều cơ bản cho một xã hội công bằng hơn."