(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bigottismo
C2
sostantivo C2 Xã hội học, Chính trị học

bigottismo

/biɡotˈtizmo/
sự cố chấp
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bigottismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessivo e intollerante attaccamento a idee e pratiche religiose o morali, accompagnato da un atteggiamento di condanna verso chi non le condivide.

Ý nghĩa của "bigottismo" trong tiếng Việt

Sự cố chấp, sự mù quáng, sự thành kiến một cách mù quáng và không khoan nhượng đối với những người khác biệt với bản thân, đặc biệt là về chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hoặc khuynh hướng tình dục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bigottismo"

  • "Il suo bigottismo lo portava a giudicare severamente chiunque non seguisse le sue rigide regole morali."

    "Sự cố chấp của anh ta khiến anh ta phán xét nghiêm khắc bất kỳ ai không tuân theo các quy tắc đạo đức cứng nhắc của mình."

  • "Il bigottismo è spesso alimentato dall'ignoranza e dalla paura del diverso."

    "Sự cố chấp thường được nuôi dưỡng bởi sự thiếu hiểu biết và nỗi sợ hãi những điều khác biệt."

Cách dùng "bigottismo" & Ghi chú

Cách dùng "bigottismo" đúng ngữ cảnh

Từ "bigottismo" trong tiếng Ý mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố chấp, bảo thủ quá mức, đặc biệt trong tôn giáo hoặc đạo đức, thường đi kèm với thái độ phán xét người khác. Cần phân biệt với "fede" (niềm tin) vốn mang nghĩa tích cực.

Ngữ pháp & Chia từ "bigottismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bigottismo
Il bigottismo è un atteggiamento che ostacola la libertà di pensiero.
(Sự cuồng tín là một thái độ cản trở sự tự do tư tưởng.)
Với mạo từ xác định i bigottismi
I bigottismi di alcuni gruppi religiosi sono spesso criticati.
(Sự cuồng tín của một số nhóm tôn giáo thường bị chỉ trích.)
Với mạo từ không xác định un bigottismo
Un bigottismo latente si nascondeva dietro la facciata della rispettabilità.
(Một sự cuồng tín tiềm ẩn ẩn sau vẻ ngoài đạo mạo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'era una volta un bigottismo così radicato nella società che impediva ogni forma di progresso."

    "Ngày xửa ngày xưa, có một sự cuồng tín ăn sâu vào xã hội đến mức nó ngăn cản mọi hình thức tiến bộ."

  • "Il suo discorso rivelava un bigottismo che mi ha lasciato senza parole."

    "Bài phát biểu của anh ấy tiết lộ một sự cuồng tín khiến tôi không nói nên lời."

  • "Non tollero un bigottismo che giudica gli altri senza conoscerli."

    "Tôi không dung thứ cho một sự cuồng tín đánh giá người khác mà không cần biết họ."

Danh từ số nhiều
  • "I bigottismi del passato erano spesso imposti con la forza e la violenza."

    "Những sự cuồng tín của quá khứ thường bị áp đặt bằng vũ lực và bạo lực."

  • "Le società moderne dovrebbero combattere i bigottismi che limitano la libertà individuale."

    "Các xã hội hiện đại nên chống lại những sự cuồng tín hạn chế tự do cá nhân."

  • "I suoi discorsi sono pieni di bigottismi e pregiudizi che offendono molte persone."

    "Các bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những sự cuồng tín và định kiến gây xúc phạm nhiều người."