(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pensieroso
B1
aggettivo B1 Tâm lý học/Giao tiếp

pensieroso

/pen.sjeˈro.so/
câu trả lời trầm ngâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pensieroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riflette profondamente, assorto nei propri pensieri.

Ý nghĩa của "pensieroso" trong tiếng Việt

Đắm chìm hoặc phản ánh suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pensieroso"

  • "Era seduto in silenzio, con un'espressione pensierosa."

    "Anh ấy ngồi im lặng, với vẻ mặt trầm ngâm."

  • "Dopo la notizia, è rimasto pensieroso per ore."

    "Sau tin đó, anh ấy đã trầm ngâm hàng giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pensieroso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pensieroso" & Ghi chú

Cách dùng "pensieroso" đúng ngữ cảnh

Từ 'pensieroso' thường được sử dụng để mô tả một người đang chìm đắm trong suy nghĩ, có thể là suy nghĩ nghiêm túc hoặc sâu sắc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'riflessivo' (có tính phản tư). Cần phân biệt với 'preoccupato' (lo lắng).

Ngữ pháp & Chia từ "pensieroso" (Grammatica)