(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estroverso
B1
aggettivo B1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

estroverso

/estroˈvɛrso/
định hướng ngoại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estroverso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi rivolge prevalentemente l'attenzione e l'interesse verso il mondo esterno e i rapporti sociali.

Ý nghĩa của "estroverso" trong tiếng Việt

Tập trung hoặc hướng tới thế giới bên ngoài hoặc các yếu tố bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estroverso"

  • "Marco è una persona molto estroversa, fa amicizia facilmente."

    "Marco là một người rất hướng ngoại, cậu ấy dễ dàng kết bạn."

  • "Le persone estroverse spesso amano stare al centro dell'attenzione."

    "Những người hướng ngoại thường thích trở thành trung tâm của sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estroverso"

Đồng nghĩa

socievole (hoà đồng) espansivo (cởi mở)

Trái nghĩa

Cách dùng "estroverso" & Ghi chú

Cách dùng "estroverso" đúng ngữ cảnh

Từ này dùng để chỉ người hướng ngoại, thích giao tiếp và hoạt động bên ngoài. Cần phân biệt với 'introverso' (hướng nội).

Ngữ pháp & Chia từ "estroverso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un ragazzo estroverso e simpatico."

    "Marco là một chàng trai hướng ngoại và dễ mến."

  • "Le mie amiche sono molto estroverse e amano fare festa."

    "Những người bạn của tôi rất hướng ngoại và thích tiệc tùng."

  • "Essere estroversi aiuta a fare nuove amicizie più facilmente."

    "Hướng ngoại giúp bạn kết bạn mới dễ dàng hơn."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'estroverso, sempre pronto a fare nuove amicizie."

    "Anh ấy là một người hướng ngoại tuyệt vời, luôn sẵn sàng kết bạn mới."

  • "Quello studente estroverso ha presentato un'ottima relazione."

    "Cậu sinh viên hướng ngoại đó đã trình bày một bài thuyết trình xuất sắc."

  • "Sono diventati dei begli estroversi dopo aver partecipato al corso di teatro."

    "Họ đã trở thành những người hướng ngoại tuyệt vời sau khi tham gia khóa học kịch."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più estroverso di suo fratello."

    "Marco hướng ngoại hơn anh trai của anh ấy."

  • "Anna è la persona più estroversa che io conosca."

    "Anna là người hướng ngoại nhất mà tôi biết."

  • "Tra tutti i miei amici, loro sono i più estroversi."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, họ là những người hướng ngoại nhất."