(Vị trí top_banner)
Hình minh họa introversione
B2
sostantivo B2 Psychology

introversione

/introversˈjone/
tính hướng nội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "introversione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a rinchiudersi in sé stessi, a concentrarsi sui propri pensieri e sentimenti, rifuggendo i contatti sociali.

Ý nghĩa của "introversione" trong tiếng Việt

Tính hướng nội; xu hướng rụt rè, kín đáo và tìm thấy sự thỏa mãn trong suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "introversione"

  • "L'introversione può essere una risorsa preziosa per la creatività e la riflessione."

    "Tính hướng nội có thể là một nguồn tài nguyên quý giá cho sự sáng tạo và suy ngẫm."

  • "Molte persone di successo hanno un'indole introversa."

    "Nhiều người thành công có bản chất hướng nội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introversione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "introversione" & Ghi chú

Cách dùng "introversione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'introversione' trong tiếng Ý tương tự như 'tính hướng nội' trong tiếng Việt, chỉ xu hướng tập trung vào thế giới nội tâm và ít thể hiện ra bên ngoài. Cần phân biệt với 'timidezza' (sự nhút nhát) vì người hướng nội không nhất thiết phải nhút nhát.

Ngữ pháp & Chia từ "introversione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'introversione
L'introversione può essere una forma di protezione.
(Sự hướng nội có thể là một hình thức bảo vệ.)
Với mạo từ xác định le introversioni
Le introversioni di alcuni artisti sono leggendarie.
(Sự hướng nội của một số nghệ sĩ là huyền thoại.)
Với mạo từ không xác định un'introversione
Un'introversione eccessiva può portare all'isolamento.
(Sự hướng nội quá mức có thể dẫn đến sự cô lập.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho notato un'introversione crescente in lui dopo l'incidente."

    "Tôi nhận thấy một sự hướng nội ngày càng tăng ở anh ấy sau vụ tai nạn."

  • "L'artista ha sviluppato un'introversione che ha arricchito la sua creatività."

    "Nghệ sĩ đã phát triển một sự hướng nội giúp làm phong phú thêm sự sáng tạo của anh ấy."

  • "A volte, sento un'introversione che mi spinge a cercare la solitudine."

    "Đôi khi, tôi cảm thấy một sự hướng nội thúc đẩy tôi tìm kiếm sự cô đơn."

Danh từ số nhiều
  • "Le introversioni degli adolescenti possono essere fraintese dagli adulti."

    "Sự hướng nội của thanh thiếu niên có thể bị người lớn hiểu lầm."

  • "Alcune introversioni sono una forma di difesa psicologica."

    "Một số sự hướng nội là một hình thức phòng vệ tâm lý."

  • "Le introversioni di Maria la portano a preferire la lettura alle feste."

    "Sự hướng nội của Maria khiến cô ấy thích đọc sách hơn là đi dự tiệc."