(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estroversione
B2
sostantivo B2 Tính cách/Tâm lý học

estroversione

/estroversjoˈne/
tính hướng ngoại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estroversione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a essere socievoli, a cercare la compagnia degli altri e a esprimere apertamente i propri sentimenti e pensieri.

Ý nghĩa của "estroversione" trong tiếng Việt

Tính hướng ngoại, sự thân thiện, năng động và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estroversione"

  • "La sua estroversione lo ha aiutato a fare amicizia rapidamente."

    "Sự hướng ngoại của anh ấy đã giúp anh ấy kết bạn nhanh chóng."

  • "L'estroversione è una qualità preziosa in molte professioni, come le vendite e il marketing."

    "Tính hướng ngoại là một phẩm chất quý giá trong nhiều ngành nghề, chẳng hạn như bán hàng và tiếp thị."

Cách dùng "estroversione" & Ghi chú

Cách dùng "estroversione" đúng ngữ cảnh

Tính từ tương ứng là 'estroverso'. 'Estroversione' chỉ xu hướng thích giao tiếp và hòa đồng với người khác. Cần phân biệt với 'introversione' (tính hướng nội).

Ngữ pháp & Chia từ "estroversione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estroversione
L'estroversione è una caratteristica apprezzata in molti contesti sociali.
(Sự hướng ngoại là một đặc điểm được đánh giá cao trong nhiều bối cảnh xã hội.)
Với mạo từ xác định le estroversoni
Le estroversoni spesso si sentono a loro agio in mezzo alla folla.
(Những người hướng ngoại thường cảm thấy thoải mái giữa đám đông.)
Với mạo từ không xác định un'estroversione
Mostra un'estroversione che sorprende tutti.
(Anh ấy thể hiện một sự hướng ngoại khiến mọi người ngạc nhiên.)