(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiusura
A2
sostantivo A2 Chung

chiusura

/kjuˈzura/
khóa cài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiusura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Meccanismo o dispositivo che serve a chiudere o serrare qualcosa; oggetto che serve a unire due lembi di tessuto o due parti di un oggetto.

Ý nghĩa của "chiusura" trong tiếng Việt

Vật dùng để nối các vật lại với nhau; khóa cài, khóa, dây kéo, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiusura"

  • "La chiusura lampo dei pantaloni si è rotta."

    "Cái khóa kéo quần bị hỏng rồi."

  • "Controlla la chiusura della porta prima di uscire."

    "Kiểm tra khóa cửa trước khi ra ngoài nhé."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiusura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "chiusura" & Ghi chú

Cách dùng "chiusura" đúng ngữ cảnh

Từ 'chiusura' có nghĩa rộng hơn 'khóa cài' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ khóa nói chung (như khóa cửa), hoặc cơ chế đóng/mở của một vật.

Ngữ pháp & Chia từ "chiusura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la chiusura
La chiusura del negozio è alle 20:00.
(Việc đóng cửa cửa hàng là vào lúc 20:00.)
Với mạo từ xác định le chiusure
Le chiusure estive delle fabbriche sono comuni in Italia.
(Việc đóng cửa các nhà máy vào mùa hè là phổ biến ở Ý.)
Với mạo từ không xác định una chiusura
C'è stata una chiusura improvvisa della strada a causa di un incidente.
(Đã có một vụ đóng đường đột ngột do một tai nạn.)