(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vano
B1
aggettivo B1 General

vano

/ˈvaːno/
lãng phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non produce risultati utili, inutile, inefficace.

Ý nghĩa của "vano" trong tiếng Việt

Bị lãng phí một cách bất cẩn và tạo ra rất ít hoặc không có kết quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vano"

  • "È stato uno sforzo vano."

    "Đó là một nỗ lực lãng phí/vô ích."

  • "Le sue parole sono cadute nel vuoto, è stato tutto vano."

    "Lời nói của anh ấy rơi vào khoảng không, tất cả đều vô ích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vano" & Ghi chú

Cách dùng "vano" đúng ngữ cảnh

Từ 'vano' trong tiếng Ý có nghĩa là 'lãng phí' hoặc 'vô ích' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực, hành động hoặc đối tượng không mang lại kết quả mong muốn hoặc không có giá trị thực tế. Cần phân biệt với 'sprecare' (động từ, lãng phí cái gì đó).

Ngữ pháp & Chia từ "vano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo tentativo di scusarsi si è rivelato vano."

    "Nỗ lực xin lỗi của anh ấy đã tỏ ra vô ích."

  • "Le loro vane promesse non mi convincono più."

    "Những lời hứa suông của họ không còn thuyết phục được tôi nữa."

  • "È stato vano sperare in un suo cambiamento."

    "Thật vô ích khi hy vọng vào sự thay đổi của anh ấy."