occupare
Định nghĩa & Giải nghĩa "occupare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Prendere possesso di un luogo o di uno spazio, invadendolo o stanziandovisi.
Ý nghĩa của "occupare" trong tiếng Việt
Đang chiếm giữ, chiếm đóng, hoặc sử dụng một địa điểm hoặc vị trí nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "occupare"
-
"Le truppe hanno occupato la città."
"Quân đội đã chiếm đóng thành phố."
-
"Stiamo occupando i posti a sedere per i nostri amici."
"Chúng tôi đang giữ chỗ ngồi cho bạn bè của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occupare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "occupare" & Ghi chú
Cách dùng "occupare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'occupare' có nghĩa rộng hơn 'chiếm giữ' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc chiếm đóng quân sự, chiếm một vị trí, hoặc đơn giản là sử dụng một không gian nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.