(Vị trí top_banner)
Hình minh họa occupare
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát

occupare

/ok.kuˈpa.re/
đang chiếm giữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "occupare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prendere possesso di un luogo o di uno spazio, invadendolo o stanziandovisi.

Ý nghĩa của "occupare" trong tiếng Việt

Đang chiếm giữ, chiếm đóng, hoặc sử dụng một địa điểm hoặc vị trí nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "occupare"

  • "Le truppe hanno occupato la città."

    "Quân đội đã chiếm đóng thành phố."

  • "Stiamo occupando i posti a sedere per i nostri amici."

    "Chúng tôi đang giữ chỗ ngồi cho bạn bè của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occupare"

Đồng nghĩa

invadere (xâm chiếm) prendere possesso (chiếm hữu)

Trái nghĩa

liberare (giải phóng) sgomberare (rời bỏ, di tản)

Cách dùng "occupare" & Ghi chú

Cách dùng "occupare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'occupare' có nghĩa rộng hơn 'chiếm giữ' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc chiếm đóng quân sự, chiếm một vị trí, hoặc đơn giản là sử dụng một không gian nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "occupare" (Grammatica)