(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insostenibile
B2
aggettivo B2 Kinh tế, Môi trường, Quản lý

insostenibile

/in.so.steˈni.bi.le/
giải pháp không bền vững
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insostenibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere sostenuto, mantenuto o difeso a lungo; che non è in grado di durare o di essere continuato nel tempo.

Ý nghĩa của "insostenibile" trong tiếng Việt

Không thể duy trì ở mức độ hoặc tỷ lệ hiện tại; không bền vững.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insostenibile"

  • "Un modello economico basato sullo sfruttamento eccessivo delle risorse naturali è insostenibile nel lungo periodo."

    "Một mô hình kinh tế dựa trên việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên là không bền vững về lâu dài."

  • "Il debito pubblico italiano è diventato insostenibile."

    "Nợ công của Ý đã trở nên không bền vững."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insostenibile"

Đồng nghĩa

non sostenibile (không thể duy trì) impraticabile (không khả thi)

Trái nghĩa

Cách dùng "insostenibile" & Ghi chú

Cách dùng "insostenibile" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'insostenibile' trong tiếng Ý dùng để chỉ những giải pháp, hành động hoặc tình huống không thể duy trì được lâu dài do gây ra những tác động tiêu cực hoặc không có khả năng tiếp tục trong tương lai. Cần phân biệt với 'non sostenibile' có thể mang nghĩa đơn thuần là 'không được hỗ trợ'.

Ngữ pháp & Chia từ "insostenibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia situazione finanziaria è diventata insostenibile a causa delle spese impreviste."

    "Tình hình tài chính của tôi đã trở nên không thể duy trì được do những chi phí bất ngờ."

  • "Il suo comportamento era insostenibile, soprattutto quando criticava i miei amici."

    "Hành vi của anh ấy thật không thể chịu đựng được, đặc biệt là khi anh ấy chỉ trích bạn bè của tôi."

  • "I nostri ritmi di lavoro sono insostenibili; abbiamo bisogno di più personale."

    "Tiến độ làm việc của chúng tôi là không thể duy trì được; chúng tôi cần thêm nhân sự."