(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iperattività
B2
sostantivo B2 Y học

iperattività

/ˌi.per.at.ti.viˈta/
chứng tăng động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iperattività"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessiva attività motoria e difficoltà a rimanere fermi e concentrati.

Ý nghĩa của "iperattività" trong tiếng Việt

Chứng tăng động; sự hoạt động và vận động cơ bắp quá mức; không có khả năng giữ yên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "iperattività"

  • "Il bambino soffre di iperattività e ha difficoltà a concentrarsi a scuola."

    "Đứa trẻ bị chứng tăng động và gặp khó khăn trong việc tập trung ở trường."

  • "L'iperattività può essere gestita con terapie comportamentali e farmaci."

    "Chứng tăng động có thể được kiểm soát bằng liệu pháp hành vi và thuốc men."

Cách dùng "iperattività" & Ghi chú

Cách dùng "iperattività" đúng ngữ cảnh

Iperattività thường được dùng để chỉ chứng tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái so với 'vivacità' (sự hoạt bát, lanh lợi).

Ngữ pháp & Chia từ "iperattività" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'iperattività
L'iperattività infantile può essere gestita con terapie adeguate.
(Chứng hiếu động thái quá ở trẻ em có thể được kiểm soát bằng các liệu pháp thích hợp.)
Với mạo từ xác định le iperattività
Le iperattività possono manifestarsi in modi diversi a seconda dell'individuo.
(Chứng hiếu động thái quá có thể biểu hiện theo những cách khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân.)
Với mạo từ không xác định un'iperattività
Un'iperattività improvvisa può essere sintomo di stress.
(Sự hiếu động thái quá đột ngột có thể là một triệu chứng của căng thẳng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le iperattività infantili possono essere gestite con terapie comportamentali."

    "Chứng hiếu động thái quá ở trẻ em có thể được kiểm soát bằng các liệu pháp hành vi."

  • "Le iperattività dei bambini con disturbo da deficit di attenzione richiedono un approccio multidisciplinare."

    "Chứng hiếu động thái quá của trẻ em mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành."

  • "Molte iperattività sono causate da un'alimentazione scorretta e dalla mancanza di attività fisica."

    "Nhiều chứng hiếu động thái quá là do chế độ ăn uống không đúng cách và thiếu hoạt động thể chất."