(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frenesia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

frenesia

/freneˈzi.a/
cơn cuồng loạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frenesia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di eccitazione incontrollata, agitazione o esaltazione eccessiva.

Ý nghĩa của "frenesia" trong tiếng Việt

Một trạng thái hoặc giai đoạn hưng phấn không kiểm soát hoặc hành vi cuồng loạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frenesia"

  • "La folla era in preda alla frenesia."

    "Đám đông bị cuốn vào cơn cuồng loạn."

  • "C'era una frenesia generale per l'apertura dei saldi."

    "Có một sự cuồng nhiệt lan rộng trong ngày khai trương giảm giá."

Cách dùng "frenesia" & Ghi chú

Cách dùng "frenesia" đúng ngữ cảnh

Từ 'frenesia' thường được dùng để chỉ trạng thái kích động, hưng phấn cao độ, mất kiểm soát, tương tự như 'cơn cuồng loạn' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'frenesia' có thể bao gồm cả sự hăng hái, nhiệt tình quá mức trong một hoạt động nào đó, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'cuồng loạn'.

Ngữ pháp & Chia từ "frenesia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la frenesia
La frenesia della città mi stressa.
(Sự náo nhiệt của thành phố làm tôi căng thẳng.)
Với mạo từ xác định le frenesie
Le frenesie del momento possono portare a decisioni sbagliate.
(Những cơn cuồng nhiệt nhất thời có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.)
Với mạo từ không xác định una frenesia
C'era una frenesia nell'aria durante i saldi.
(Có một sự náo loạn trong không khí trong suốt đợt giảm giá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito una frenesia nell'aria prima del concerto."

    "Tôi cảm thấy một sự náo nhiệt trong không khí trước buổi hòa nhạc."

  • "L'organizzazione dell'evento è stata fatta con una frenesia incredibile."

    "Việc tổ chức sự kiện đã được thực hiện với một sự hối hả đáng kinh ngạc."

  • "C'era una frenesia generale durante i saldi."

    "Có một sự cuồng nhiệt chung trong suốt đợt giảm giá."