ipermercato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ipermercato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Grande superficie di vendita al dettaglio che offre una vasta gamma di prodotti, inclusi alimentari, abbigliamento, articoli per la casa e altro ancora.
Ý nghĩa của "ipermercato" trong tiếng Việt
Một cửa hàng rất lớn bán nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ipermercato"
-
"Ogni sabato vado all'ipermercato a fare la spesa per la settimana."
"Mỗi thứ Bảy tôi đi siêu thị lớn để mua sắm cho cả tuần."
-
"L'ipermercato vicino casa mia è aperto anche la domenica."
"Siêu thị lớn gần nhà tôi mở cửa cả ngày chủ nhật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ipermercato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ipermercato" & Ghi chú
Cách dùng "ipermercato" đúng ngữ cảnh
Ipermercato là một loại siêu thị rất lớn, thường nằm ở ngoại ô thành phố, có nhiều loại sản phẩm khác nhau. Khác với 'supermercato' (siêu thị) có quy mô nhỏ hơn và thường nằm trong khu dân cư.
Ngữ pháp & Chia từ "ipermercato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ipermercato |
Oggi vado a fare la spesa all'ipermercato.
(Hôm nay tôi đi mua sắm ở đại siêu thị.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ipermercati |
Gli ipermercati sono pieni di gente durante il fine settimana.
(Các đại siêu thị đầy người vào cuối tuần.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ipermercato |
C'è un ipermercato nuovo vicino a casa mia.
(Có một đại siêu thị mới gần nhà tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli ipermercati sono affollati durante il fine settimana."
"Các đại siêu thị rất đông đúc vào cuối tuần."
-
"In Italia, molti ipermercati offrono anche servizi di ristorazione."
"Ở Ý, nhiều đại siêu thị cũng cung cấp dịch vụ ăn uống."
-
"I nuovi ipermercati sono progettati per essere più sostenibili e rispettosi dell'ambiente."
"Các đại siêu thị mới được thiết kế để bền vững hơn và thân thiện với môi trường."