(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ipotetico
B2
aggettivo B2 Khoa học, Nghiên cứu, Kinh doanh

ipotetico

/ipoˈtɛtiko/
dựa trên giả thuyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ipotetico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si basa su un'ipotesi, che dipende da un'ipotesi.

Ý nghĩa của "ipotetico" trong tiếng Việt

Được xác định hoặc chịu ảnh hưởng bởi một giả thuyết; được hướng dẫn bởi một giả thuyết trong các hành động hoặc nghiên cứu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ipotetico"

  • "Un modello ipotetico del funzionamento del cervello."

    "Một mô hình giả thuyết về cách thức hoạt động của não bộ."

  • "La sua ricerca è basata su dati ipotetici."

    "Nghiên cứu của anh ấy dựa trên dữ liệu giả định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ipotetico"

Đồng nghĩa

presunto (giả định) supposto (được cho là)

Trái nghĩa

Cách dùng "ipotetico" & Ghi chú

Cách dùng "ipotetico" đúng ngữ cảnh

Từ 'ipotetico' trong tiếng Ý tương đương với 'dựa trên giả thuyết' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả điều gì đó có thể xảy ra hoặc tồn tại, nhưng chưa được chứng minh hoặc xác nhận.

Ngữ pháp & Chia từ "ipotetico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ipotetico scenario mi spaventa un po'."

    "Kịch bản giả định đó khiến tôi hơi sợ."

  • "È bello l'ipotetico futuro che ci aspetta, se tutto va bene."

    "Tương lai giả định đang chờ đợi chúng ta thật đẹp, nếu mọi thứ diễn ra tốt đẹp."

  • "Quegli ipotetici risultati non sono sufficienti per dimostrare la sua innocenza."

    "Những kết quả giả định đó không đủ để chứng minh sự vô tội của anh ta."