(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presunto
B2
aggettivo B2 General

presunto

/preˈzun.to/
cho là
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presunto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Supposto, ritenuto tale senza prove certe.

Ý nghĩa của "presunto" trong tiếng Việt

Được chấp nhận là thật hoặc đúng mà không cần bằng chứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presunto"

  • "Il presunto colpevole è stato rilasciato per mancanza di prove."

    "Nghi phạm được cho là có tội đã được thả vì thiếu bằng chứng."

  • "La presunta vittima ha sporto denuncia alla polizia."

    "Nạn nhân được cho là đã trình báo cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presunto"

Đồng nghĩa

ipotetico (giả thuyết) supposto (được cho là)

Trái nghĩa

Cách dùng "presunto" & Ghi chú

Cách dùng "presunto" đúng ngữ cảnh

Từ 'presunto' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một điều gì đó được cho là đúng hoặc thật, nhưng không có bằng chứng xác thực. Nó tương tự như 'cho là' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.

Ngữ pháp & Chia từ "presunto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il presunto colpevole è stato rilasciato per mancanza di prove."

    "Nghi phạm bị cáo buộc đã được thả vì thiếu bằng chứng."

  • "La presunta vittima ha raccontato una storia diversa dai testimoni."

    "Nạn nhân bị cáo buộc đã kể một câu chuyện khác với các nhân chứng."

  • "I presunti terroristi sono stati arrestati prima che potessero agire."

    "Những kẻ tình nghi khủng bố đã bị bắt trước khi chúng có thể hành động."