regolarità
Định nghĩa & Giải nghĩa "regolarità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è regolare; carattere di ciò che avviene o si ripete con uniformità e costanza.
Ý nghĩa của "regolarità" trong tiếng Việt
Sự đều đặn, sự thường xuyên, tính quy củ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "regolarità"
-
"La regolarità dei battiti cardiaci è un segno di buona salute."
"Sự đều đặn của nhịp tim là một dấu hiệu của sức khỏe tốt."
-
"Apprezzo la regolarità con cui si presenta al lavoro."
"Tôi đánh giá cao sự đều đặn mà anh ấy có mặt ở nơi làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regolarità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "regolarità" & Ghi chú
Cách dùng "regolarità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'regolarità' có thể dùng để chỉ sự đều đặn về thời gian, không gian hoặc cách thức. Cần phân biệt với 'costanza', thường chỉ sự kiên trì, bền bỉ.
Ngữ pháp & Chia từ "regolarità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la regolarità |
La regolarità del suo lavoro è impressionante.
(Sự đều đặn trong công việc của anh ấy thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ xác định | le regolarità |
Le regolarità fiscali sono importanti per evitare sanzioni.
(Các quy tắc tài chính rất quan trọng để tránh bị phạt.)
|
| Với mạo từ không xác định | una regolarità |
C'è una regolarità in questo schema che mi sfugge.
(Có một quy luật trong mô hình này mà tôi không nắm bắt được.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le regolarità nei cicli economici sono state oggetto di studio per molti anni."
"Sự đều đặn trong các chu kỳ kinh tế đã là đối tượng nghiên cứu trong nhiều năm."
-
"Nonostante le difficoltà, le regolarità del suo lavoro impressionano tutti."
"Bất chấp những khó khăn, sự đều đặn trong công việc của anh ấy gây ấn tượng với mọi người."
-
"Le regolarità con cui si presenta questo fenomeno sono sorprendenti."
"Sự đều đặn mà hiện tượng này xuất hiện thật đáng kinh ngạc."