(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inflessibile
B2
aggettivo B2 Chung, thường dùng trong chính trị, quân sự, hoặc các tình huống cần sức mạnh và quyết tâm

inflessibile

/inflesˈsiːbile/
sức mạnh không khoan nhượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inflessibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si piega facilmente; che non cede, che non transige.

Ý nghĩa của "inflessibile" trong tiếng Việt

Không nhượng bộ trước áp lực; cứng rắn hoặc không linh hoạt; kiên định hoặc quyết tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inflessibile"

  • "Il direttore è stato inflessibile riguardo alle nuove regole."

    "Giám đốc đã rất cứng rắn về các quy tắc mới."

  • "La sua posizione era inflessibile, non voleva cambiare idea."

    "Quan điểm của anh ấy rất cứng rắn, anh ấy không muốn thay đổi ý kiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inflessibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inflessibile" & Ghi chú

Cách dùng "inflessibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inflessibile' mang nghĩa mạnh hơn 'rigido' và thường được dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ không khoan nhượng của một người. Nó nhấn mạnh sự kiên quyết và không chấp nhận sự thỏa hiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "inflessibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il direttore è un uomo inflessibile."

    "Giám đốc là một người đàn ông cứng rắn."

  • "Le regole inflessibili della scuola non permettono eccezioni."

    "Những quy tắc cứng nhắc của trường học không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào."

  • "La sua decisione inflessibile ha sorpreso tutti."

    "Quyết định cứng rắn của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."