rimediabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimediabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere rimediato, corretto o migliorato.
Ý nghĩa của "rimediabile" trong tiếng Việt
Có thể khắc phục được; có thể sửa chữa hoặc cải thiện được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimediabile"
-
"L'errore è rimediabile, possiamo correggerlo in tempo."
"Lỗi này có thể khắc phục được, chúng ta có thể sửa nó kịp thời."
-
"La situazione non è così grave, è ancora rimediabile."
"Tình hình không quá nghiêm trọng, vẫn có thể khắc phục được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimediabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rimediabile" & Ghi chú
Cách dùng "rimediabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'rimediabile' thường được dùng để chỉ những vấn đề, sai lầm hoặc tình huống có thể được sửa chữa hoặc cải thiện được. Nó nhấn mạnh khả năng khắc phục hơn là mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Ngữ pháp & Chia từ "rimediabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'errore è rimediabile con un po' di attenzione."
"Lỗi có thể khắc phục được bằng một chút cẩn thận."
-
"Le conseguenze della tua azione non sono facilmente rimediabili."
"Hậu quả từ hành động của bạn không dễ gì khắc phục được."
-
"Il danno causato all'ambiente non è sempre rimediabile."
"Thiệt hại gây ra cho môi trường không phải lúc nào cũng có thể khắc phục được."