(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimediabile
B1
aggettivo B1 Chung

rimediabile

/rimedjaˈbile/
có thể khắc phục được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimediabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere rimediato, corretto o migliorato.

Ý nghĩa của "rimediabile" trong tiếng Việt

Có thể khắc phục được; có thể sửa chữa hoặc cải thiện được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimediabile"

  • "L'errore è rimediabile, possiamo correggerlo in tempo."

    "Lỗi này có thể khắc phục được, chúng ta có thể sửa nó kịp thời."

  • "La situazione non è così grave, è ancora rimediabile."

    "Tình hình không quá nghiêm trọng, vẫn có thể khắc phục được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimediabile"

Đồng nghĩa

corregibile (có thể sửa chữa được) sanabile (có thể chữa lành được (về mặt tinh thần hoặc mối quan hệ))

Trái nghĩa

Cách dùng "rimediabile" & Ghi chú

Cách dùng "rimediabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'rimediabile' thường được dùng để chỉ những vấn đề, sai lầm hoặc tình huống có thể được sửa chữa hoặc cải thiện được. Nó nhấn mạnh khả năng khắc phục hơn là mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Ngữ pháp & Chia từ "rimediabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'errore è rimediabile con un po' di attenzione."

    "Lỗi có thể khắc phục được bằng một chút cẩn thận."

  • "Le conseguenze della tua azione non sono facilmente rimediabili."

    "Hậu quả từ hành động của bạn không dễ gì khắc phục được."

  • "Il danno causato all'ambiente non è sempre rimediabile."

    "Thiệt hại gây ra cho môi trường không phải lúc nào cũng có thể khắc phục được."