irriverenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "irriverenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di rispetto verso persone o cose considerate degne di venerazione o di riguardo.
Ý nghĩa của "irriverenza" trong tiếng Việt
Sự thiếu tôn trọng đối với những người hoặc những điều thường được coi trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irriverenza"
-
"La sua irriverenza nei confronti delle istituzioni era ben nota."
"Sự vô lễ của anh ta đối với các tổ chức đã được biết đến rộng rãi."
-
"Il suo discorso è stato percepito come un atto di irriverenza nei confronti della tradizione."
"Bài phát biểu của anh ấy bị coi là một hành động vô lễ đối với truyền thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irriverenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irriverenza" & Ghi chú
Cách dùng "irriverenza" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'irriverenza' trong tiếng Ý gần tương đương với 'sự vô lễ' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng đối với những gì được coi là thiêng liêng hoặc đáng kính. Cần phân biệt với 'maleducazione' (sự bất lịch sự), vốn chỉ đơn thuần là hành vi thiếu phép tắc.
Ngữ pháp & Chia từ "irriverenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'irriverenza |
L'irriverenza dei giovani verso gli anziani è in aumento.
(Sự thiếu tôn trọng của giới trẻ đối với người lớn tuổi đang gia tăng.)
|
| Với mạo từ xác định | le irriverenze |
Le sue irriverenze mi hanno stancato.
(Sự vô lễ của anh ta làm tôi mệt mỏi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'irriverenza |
Ha dimostrato un'irriverenza inaccettabile durante la cerimonia.
(Anh ấy đã thể hiện một sự vô lễ không thể chấp nhận được trong buổi lễ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'irriverenza mostrata dal giovane studente durante la lezione ha sorpreso tutti."
"Sự thiếu tôn trọng được thể hiện bởi cậu sinh viên trẻ trong suốt buổi học đã làm mọi người ngạc nhiên."
-
"La sua irriverenza nei confronti delle istituzioni era ben nota a tutti i suoi colleghi."
"Sự thiếu tôn trọng của anh ấy đối với các tổ chức đã quá quen thuộc với tất cả đồng nghiệp của anh ấy."
-
"Ho trovato inaccettabile l'irriverenza con cui ha trattato la questione."
"Tôi thấy không thể chấp nhận sự thiếu tôn trọng mà anh ta đã đối xử với vấn đề này."
-
"Ha dimostrato un'irriverenza inaudita nei confronti del capo."
"Anh ta đã thể hiện một sự bất kính chưa từng thấy đối với người lãnh đạo."
-
"C'era un'irriverenza palpabile nell'aria durante la riunione."
"Có một sự bất kính rõ rệt trong không khí trong suốt cuộc họp."
-
"Il suo commento sarcastico è stato percepito come un'irriverenza."
"Bình luận mỉa mai của anh ấy bị coi là một sự bất kính."
-
"Le irriverenze dei giovani verso gli anziani sono spesso fonte di discussione."
"Sự thiếu tôn trọng của giới trẻ đối với người lớn tuổi thường là nguồn gốc của các cuộc tranh luận."
-
"Non tollero le sue irriverenze nei confronti delle autorità."
"Tôi không tha thứ cho sự thiếu tôn trọng của anh ta đối với chính quyền."
-
"Le irriverenze di quel comico erano considerate geniali da alcuni, offensive da altri."
"Sự thiếu tôn trọng của diễn viên hài đó được một số người coi là thiên tài, còn những người khác lại coi là xúc phạm."