(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mancanza di rispetto
B2
sostantivo B2 Giao tiếp hàng ngày, Lời ăn tiếng nói

mancanza di rispetto

/manˈkantsa di riˈspɛtto/
miệng lưỡi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mancanza di rispetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento o comportamento che rivela una mancanza di considerazione e di riguardo verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "mancanza di rispetto" trong tiếng Việt

Một người ăn nói hỗn láo, thiếu tôn trọng với người có quyền thế; sự hỗn xược, xấc láo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mancanza di rispetto"

  • "La sua risposta è stata una chiara mancanza di rispetto verso l'autorità."

    "Câu trả lời của anh ta là một sự thiếu tôn trọng rõ ràng đối với người có thẩm quyền."

  • "Non tollererò mai una mancanza di rispetto del genere in questa classe."

    "Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho sự thiếu tôn trọng như vậy trong lớp học này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mancanza di rispetto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mancanza di rispetto" & Ghi chú

Cách dùng "mancanza di rispetto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự thiếu tôn trọng, hỗn xược. Nó tương đương với việc không thể hiện sự tôn trọng cần thiết đối với người khác hoặc một điều gì đó. Sắc thái nghĩa của 'mancanza di rispetto' mạnh hơn so với 'scortesia' (lịch sự), và thường mang tính xúc phạm hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "mancanza di rispetto" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mancanza di rispetto
La mancanza di rispetto verso gli anziani è inaccettabile.
(Sự thiếu tôn trọng đối với người lớn tuổi là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le mancanze di rispetto
Le mancanze di rispetto in pubblico dovrebbero essere evitate.
(Sự thiếu tôn trọng ở nơi công cộng nên được tránh.)
Với mạo từ không xác định una mancanza di rispetto
Dire quelle cose è stata una mancanza di rispetto.
(Nói những điều đó là một sự thiếu tôn trọng.)