(Vị trí top_banner)
Hình minh họa venerazione
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Văn hóa

venerazione

/ˌveneɾatˈtsjone/
sự tôn kính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "venerazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di profondo rispetto e ammirazione verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "venerazione" trong tiếng Việt

Sự tôn kính sâu sắc; sự sùng kính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "venerazione"

  • "La venerazione per i santi è una pratica comune in molte religioni."

    "Sự tôn kính đối với các vị thánh là một thực hành phổ biến trong nhiều tôn giáo."

  • "Provava una profonda venerazione per il suo maestro."

    "Anh ấy có một sự tôn kính sâu sắc đối với người thầy của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venerazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "venerazione" & Ghi chú

Cách dùng "venerazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự tôn kính' có thể được thể hiện qua nhiều mức độ khác nhau. 'Venerazione' trong tiếng Ý thường mang ý nghĩa tôn kính sâu sắc, gần như sùng bái. Cần phân biệt với 'rispetto' (sự tôn trọng) là một khái niệm rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "venerazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la venerazione
La venerazione per gli antenati è una pratica comune in molte culture.
(Sự tôn kính đối với tổ tiên là một tập tục phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Với mạo từ xác định le venerazioni
Le venerazioni espresse durante la cerimonia erano sentite e sincere.
(Những sự tôn kính được thể hiện trong buổi lễ rất chân thành và sâu sắc.)
Với mạo từ không xác định una venerazione
Provava una venerazione profonda per il suo maestro.
(Anh ấy cảm thấy một sự tôn kính sâu sắc đối với người thầy của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La venerazione per la natura è un sentimento universale."

    "Sự tôn kính đối với thiên nhiên là một cảm xúc phổ quát."

  • "Lo scultore ha rappresentato la venerazione della dea in una statua magnifica."

    "Nhà điêu khắc đã thể hiện sự tôn kính nữ thần trong một bức tượng tuyệt đẹp."

  • "Il loro amore si trasformò in una profonda venerazione reciproca."

    "Tình yêu của họ đã biến thành một sự tôn kính lẫn nhau sâu sắc."

Danh từ số nhiều
  • "Le venerazioni che proviamo per i nostri antenati ci guidano."

    "Sự tôn kính mà chúng ta dành cho tổ tiên dẫn đường cho chúng ta."

  • "Le venerazioni per la natura sono antiche e profonde."

    "Sự tôn kính đối với thiên nhiên là cổ xưa và sâu sắc."

  • "Le venerazioni degli studenti per il loro professore erano evidenti."

    "Sự tôn kính của các sinh viên đối với giáo sư của họ là rõ ràng."