(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isolarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

isolarsi

/izoˈlarsi/
trở nên ít hòa đồng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "isolarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separarsi dagli altri, vivere in solitudine, non frequentare o comunicare con altre persone.

Ý nghĩa của "isolarsi" trong tiếng Việt

Dần trở nên ít giao tiếp, ít hòa đồng với mọi người; giảm bớt sự tương tác xã hội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "isolarsi"

  • "Dopo la perdita del lavoro, ha cominciato a isolarsi sempre di più."

    "Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu trở nên ngày càng ít hòa đồng hơn."

  • "Durante la pandemia, molte persone si sono isolate per proteggersi dal virus."

    "Trong đại dịch, nhiều người đã tự cô lập để bảo vệ bản thân khỏi virus."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolarsi"

Đồng nghĩa

chiudersi in se stesso (khép mình) ritirarsi a vita privata (rút lui về cuộc sống riêng tư)

Trái nghĩa

Cách dùng "isolarsi" & Ghi chú

Cách dùng "isolarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động tự cô lập bản thân khỏi xã hội, trở nên ít giao tiếp và hòa đồng hơn. Cần phân biệt sắc thái với các từ mang nghĩa 'cô đơn' (solitario) hoặc 'bị cô lập' (essere isolato). 'Isolarsi' nhấn mạnh vào hành động chủ động của người đó.

Ngữ pháp & Chia từ "isolarsi" (Grammatica)