isolarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "isolarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Separarsi dagli altri, vivere in solitudine, non frequentare o comunicare con altre persone.
Ý nghĩa của "isolarsi" trong tiếng Việt
Dần trở nên ít giao tiếp, ít hòa đồng với mọi người; giảm bớt sự tương tác xã hội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "isolarsi"
-
"Dopo la perdita del lavoro, ha cominciato a isolarsi sempre di più."
"Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu trở nên ngày càng ít hòa đồng hơn."
-
"Durante la pandemia, molte persone si sono isolate per proteggersi dal virus."
"Trong đại dịch, nhiều người đã tự cô lập để bảo vệ bản thân khỏi virus."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "isolarsi" & Ghi chú
Cách dùng "isolarsi" đúng ngữ cảnh
Diễn tả hành động tự cô lập bản thân khỏi xã hội, trở nên ít giao tiếp và hòa đồng hơn. Cần phân biệt sắc thái với các từ mang nghĩa 'cô đơn' (solitario) hoặc 'bị cô lập' (essere isolato). 'Isolarsi' nhấn mạnh vào hành động chủ động của người đó.