(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integrarsi
B1
verbo riflessivo B1 Xã hội học, Tâm lý học

integrarsi

/inteˈɡrarsi/
hòa nhập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integrarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adattarsi a un nuovo ambiente o gruppo sociale; fare parte di un gruppo perché si è simili agli altri.

Ý nghĩa của "integrarsi" trong tiếng Việt

Hòa nhập, phù hợp với một nhóm người; thuộc về một nhóm vì bạn giống với họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "integrarsi"

  • "È difficile integrarsi in una nuova città quando non si conosce nessuno."

    "Thật khó để hòa nhập vào một thành phố mới khi bạn không quen ai."

  • "Gli immigrati devono integrarsi nella società italiana, rispettando le leggi e la cultura."

    "Người nhập cư phải hòa nhập vào xã hội Ý, tôn trọng luật pháp và văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integrarsi"

Đồng nghĩa

adattarsi (thích nghi) inserirsi (hội nhập)

Trái nghĩa

estraniarsi (tự cô lập mình) emarginarsi (bị gạt ra ngoài lề)

Cách dùng "integrarsi" & Ghi chú

Cách dùng "integrarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'integrarsi' mang nghĩa hòa nhập vào một cộng đồng, xã hội hoặc môi trường mới. Lưu ý sự khác biệt với 'assimilare' (đồng hóa), có nghĩa là hoàn toàn trở nên giống với nhóm mới, đôi khi đánh mất bản sắc riêng. 'Integrarsi' nhấn mạnh sự thích nghi và trở thành một phần của nhóm, nhưng vẫn giữ được bản sắc cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "integrarsi" (Grammatica)