(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isolato
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Địa lý

isolato

/izoˈlato/
cô lập hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "isolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si trova solo, separato dagli altri; solitario.

Ý nghĩa của "isolato" trong tiếng Việt

Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những người, tòa nhà hoặc địa điểm khác; cô lập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "isolato"

  • "La casa era isolata in mezzo alla campagna."

    "Ngôi nhà nằm cô lập giữa vùng quê."

  • "Dopo la pandemia, mi sono sentito molto isolato."

    "Sau đại dịch, tôi cảm thấy rất cô lập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolato"

Đồng nghĩa

solitario (cô đơn, một mình) discosto (xa xôi, hẻo lánh)

Trái nghĩa

Cách dùng "isolato" & Ghi chú

Cách dùng "isolato" đúng ngữ cảnh

Từ 'isolato' thường được dùng để chỉ một địa điểm hoặc một người ở trong tình trạng cô lập về mặt địa lý hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'solo' (một mình) và 'solitario' (thích ở một mình).

Ngữ pháp & Chia từ "isolato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel palazzo isolato sembra abbandonato."

    "Tòa nhà bị cô lập đó trông như bị bỏ hoang."

  • "Quei bambini isolati non hanno amici con cui giocare."

    "Những đứa trẻ bị cô lập đó không có bạn để chơi cùng."

  • "Quella casa isolata in montagna è perfetta per rilassarsi."

    "Ngôi nhà bị cô lập đó trên núi thật hoàn hảo để thư giãn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo villaggio è più isolato rispetto agli altri della regione."

    "Ngôi làng này bị cô lập hơn so với những ngôi làng khác trong vùng."

  • "Maria si sentiva la persona più isolata del mondo dopo la discussione con la sua famiglia."

    "Maria cảm thấy mình là người cô đơn nhất trên thế giới sau cuộc tranh cãi với gia đình."

  • "L'isola è estremamente isolata; è difficile raggiungerla durante l'inverno."

    "Hòn đảo cực kỳ hẻo lánh; rất khó để đến được đó vào mùa đông."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cuore si sente isolato senza il tuo amore."

    "Trái tim tôi cảm thấy cô đơn không có tình yêu của bạn."

  • "La sua casa isolata in montagna è il suo rifugio segreto."

    "Ngôi nhà biệt lập của anh ấy trên núi là nơi ẩn náu bí mật của anh ấy."

  • "I nostri figli si sentono isolati quando non gli prestiamo attenzione."

    "Những đứa con của chúng ta cảm thấy bị cô lập khi chúng ta không chú ý đến chúng."