(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istigato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

istigato

/istiˈɡato/
bị xúi giục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "istigato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spinto o indotto a compiere un'azione, spesso negativa o rischiosa.

Ý nghĩa của "istigato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'goad': Khích bác, xúi giục, kích động (ai đó) để thúc đẩy một hành động hoặc phản ứng nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "istigato"

  • "È stato istigato a rubare dal suo amico."

    "Anh ta bị bạn mình xúi giục ăn trộm."

  • "Non lasciarti istigare dalla rabbia a fare qualcosa di cui ti pentirai."

    "Đừng để cơn giận xúi giục bạn làm điều gì đó mà bạn sẽ hối hận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "istigato"

Đồng nghĩa

sollecitato (khuyến khích, thúc giục) provocato (khiêu khích)

Trái nghĩa

Cách dùng "istigato" & Ghi chú

Cách dùng "istigato" đúng ngữ cảnh

Từ 'istigato' có nghĩa là 'bị xúi giục', 'bị kích động'. Cần phân biệt sắc thái với 'incoraggiato' (được khuyến khích) vì 'istigato' mang ý nghĩa tiêu cực hoặc rủi ro hơn. Thường dùng để chỉ việc bị thúc đẩy làm điều gì đó sai trái hoặc nguy hiểm.

Ngữ pháp & Chia từ "istigato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il ragazzo istigato dai bulli ha reagito con violenza."

    "Cậu bé bị những kẻ bắt nạt xúi giục đã phản ứng bằng bạo lực."

  • "La folla istigata dalle false notizie ha assaltato il palazzo."

    "Đám đông bị kích động bởi tin tức giả đã tấn công tòa nhà."

  • "Gli imputati, istigati da un complice, hanno commesso il reato."

    "Các bị cáo, bị xúi giục bởi một đồng phạm, đã phạm tội."