(Vị trí top_banner)
Hình minh họa provocato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

provocato

/provoˈkato/
bị khiêu khích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provocato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato stimolato o indotto a reagire, spesso in modo negativo o indesiderato.

Ý nghĩa của "provocato" trong tiếng Việt

Đã kích động, xúi giục, hoặc gây ra một phản ứng hoặc cảm xúc, thường là mạnh mẽ hoặc không mong muốn, ở ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "provocato"

  • "Sono stato provocato dalle sue parole."

    "Tôi đã bị khiêu khích bởi những lời nói của anh ta."

  • "La sua reazione è stata provocata dalla situazione stressante."

    "Phản ứng của anh ấy đã bị kích động bởi tình huống căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provocato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "provocato" & Ghi chú

Cách dùng "provocato" đúng ngữ cảnh

Dùng để chỉ trạng thái bị kích động, xúi giục, thường mang nghĩa tiêu cực. Cần phân biệt với 'invitato' (mời gọi) mang nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "provocato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel provocato litigio ha rovinato la festa."

    "Cái cuộc tranh cãi bị khiêu khích đó đã phá hỏng bữa tiệc."

  • "È bello provocato dalla sua arroganza, ma non è una scusa."

    "Việc bị khiêu khích bởi sự kiêu ngạo của anh ta thì rõ ràng rồi, nhưng đó không phải là một cái cớ."

  • "Questi provocati incidenti sono inaccettabili."

    "Những vụ tai nạn bị khiêu khích này là không thể chấp nhận được."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo comportamento è stato più provocato dalle circostanze che da una sua reale intenzione."

    "Hành vi của anh ấy bị khiêu khích bởi hoàn cảnh hơn là do ý định thực sự của anh ấy."

  • "Tra tutti i partecipanti al dibattito, lui è stato il meno provocato dalle affermazioni dell'avversario."

    "Trong số tất cả những người tham gia cuộc tranh luận, anh ấy là người ít bị khiêu khích nhất bởi những tuyên bố của đối thủ."

  • "Le sue reazioni sono state tanto provocate quanto quelle degli altri, se non di più."

    "Phản ứng của cô ấy bị khiêu khích nhiều như những người khác, nếu không muốn nói là hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio silenzio ha provocato una sua reazione inaspettata."

    "Sự im lặng của tôi đã gây ra một phản ứng bất ngờ từ anh ấy/cô ấy."

  • "La tua critica ha provocato un suo pianto dirotto."

    "Lời chỉ trích của bạn đã gây ra một trận khóc nức nở của cô ấy/anh ấy."

  • "Il nostro intervento non ha provocato alcun effetto desiderato."

    "Sự can thiệp của chúng tôi đã không gây ra bất kỳ hiệu ứng mong muốn nào."