(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lacerare
B1
verbo B1 Y học/Tổng quát

lacerare

/latʃeˈrare/
xé rách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lacerare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strappare con violenza, rompere in modo rozzo.

Ý nghĩa của "lacerare" trong tiếng Việt

Xé rách, cắt rách một cách thô bạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lacerare"

  • "La tempesta ha lacerato le vele della barca."

    "Cơn bão đã xé rách cánh buồm của con thuyền."

  • "Ho lacerato la lettera in preda alla rabbia."

    "Tôi đã xé rách lá thư trong cơn giận dữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lacerare"

Đồng nghĩa

strappare (xé, giật) dilaniare (xé nát, cắn xé)

Trái nghĩa

Cách dùng "lacerare" & Ghi chú

Cách dùng "lacerare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'lacerare' mang nghĩa xé rách, thường dùng để chỉ hành động xé một cách mạnh bạo, gây ra vết rách lớn hoặc làm hư hại nghiêm trọng. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự rách nhỏ hơn hoặc có mục đích hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "lacerare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "lacerare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) lacero
Io lacero la carta vecchia.
(Tôi xé tờ giấy cũ.)
tu (bạn) laceri
Tu laceri i tuoi vestiti quando cadi?
(Bạn có xé rách quần áo khi ngã không?)
lui/lei (anh/cô ấy) lacera
Lei lacera le foto del suo ex.
(Cô ấy xé những bức ảnh của người yêu cũ.)
noi (chúng tôi) laceriamo
Noi laceriamo i nostri vecchi progetti.
(Chúng tôi xé bỏ những dự án cũ của mình.)
voi (các bạn) lacerate
Voi lacerate il tessuto per fare stracci?
(Các bạn xé vải để làm giẻ lau à?)
loro (họ) lacerano
Loro lacerano i manifesti pubblicitari.
(Họ xé các áp phích quảng cáo.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): lacerato
"Il documento è stato lacerato per errore."
(Tài liệu đã bị xé rách do nhầm lẫn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La tempesta ha lacerato le vele della barca."

    "Cơn bão đã xé toạc những cánh buồm của con thuyền."

  • "Mi sono lacerato la mano con un pezzo di vetro rotto."

    "Tôi đã bị rách tay bởi một mảnh thủy tinh vỡ."

  • "Il suo cuore si è lacerato per la perdita del suo amato."

    "Trái tim cô ấy đã tan nát vì mất đi người yêu."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, lacererei tutte le bozze che ho scritto finora."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ xé tất cả các bản nháp mà tôi đã viết cho đến nay."

  • "Non vorrei lacerare i nostri rapporti per una sciocchezza."

    "Tôi không muốn làm rách nát mối quan hệ của chúng ta vì một điều ngớ ngẩn."

  • "Lui lacererebbe la tela se non gli piacesse il risultato."

    "Anh ấy sẽ xé toạc bức tranh nếu anh ấy không thích kết quả."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo, non dovrei lacerare i miei vecchi appunti per far spazio ai nuovi."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ không phải xé những ghi chú cũ của mình để nhường chỗ cho những cái mới."

  • "Se tu lacerassi quel documento importante, ci sarebbero conseguenze legali."

    "Nếu bạn xé tài liệu quan trọng đó, sẽ có những hậu quả pháp lý."

  • "Se il vento avesse continuato a soffiare così forte, avrebbe potuto lacerare le vele della barca."

    "Nếu gió tiếp tục thổi mạnh như vậy, nó có thể đã xé toạc cánh buồm của thuyền."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo lacerando i vecchi documenti per fare spazio."

    "Chúng tôi đang xé những tài liệu cũ để tạo không gian."

  • "Il vento sta lacerando le vele della barca a vela."

    "Gió đang xé toạc cánh buồm của thuyền buồm."

  • "La folla inferocita stava lacerando gli striscioni di protesta."

    "Đám đông giận dữ đang xé các biểu ngữ phản đối."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io lacero la vecchia lettera che mi hai scritto anni fa."

    "Tôi xé lá thư cũ mà bạn đã viết cho tôi nhiều năm trước."

  • "Tu laceri i tuoi vestiti quando sei arrabbiato."

    "Bạn xé quần áo của bạn khi bạn tức giận."

  • "Loro lacerano il manifesto per protesta."

    "Họ xé tờ áp phích để phản đối."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La tempesta ha lacerato le vele della nave."

    "Cơn bão đã xé toạc những cánh buồm của con tàu."

  • "Non voglio lacerare il tuo cuore con le mie parole."

    "Tôi không muốn làm tan nát trái tim bạn bằng lời nói của mình."

  • "I vandali hanno lacerato i manifesti elettorali per strada."

    "Những kẻ phá hoại đã xé các áp phích bầu cử trên đường phố."