(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strappare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

strappare

/strapˈpare/
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strappare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separare con forza e rapidamente qualcosa da qualcos'altro o qualcuno, lacerando.

Ý nghĩa của "strappare" trong tiếng Việt

Xé toạc (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ khỏi một vật gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strappare"

  • "Ho strappato la lettera dalle sue mani."

    "Tôi đã giật lá thư khỏi tay anh ấy."

  • "Il vento ha strappato le foglie dagli alberi."

    "Gió đã xé lá khỏi cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strappare"

Đồng nghĩa

lacerare (xé rách) tirare via (giật đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "strappare" & Ghi chú

Cách dùng "strappare" đúng ngữ cảnh

Từ 'strappare' thường được dùng khi hành động xé diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ, gây ra sự tách rời hoặc rách toạc. So với các từ khác như 'lacerare' (xé rách) hoặc 'dividere' (chia cắt), 'strappare' nhấn mạnh tính đột ngột và lực tác động.

Ngữ pháp & Chia từ "strappare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "strappare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) strappo
Io strappo l'etichetta dal pacco.
(Tôi xé nhãn khỏi gói hàng.)
tu (bạn) strappi
Tu strappi le foto che non ti piacciono.
(Bạn xé những bức ảnh mà bạn không thích.)
lui/lei (anh/cô ấy) strappa
Lei strappa un sorriso quando mi vede.
(Cô ấy nở một nụ cười khi nhìn thấy tôi.)
noi (chúng tôi) strappiamo
Noi strappiamo le erbacce dal giardino.
(Chúng tôi nhổ cỏ dại khỏi vườn.)
voi (các bạn) strappate
Voi strappate i manifesti vecchi dal muro.
(Các bạn xé những áp phích cũ khỏi tường.)
loro (họ) strappano
Loro strappano le pagine dai libri usati.
(Họ xé các trang khỏi những cuốn sách đã qua sử dụng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): strappato
"Ho strappato un foglio di carta dal quaderno."
(Tôi đã xé một tờ giấy từ cuốn vở.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei strappato tutte le pagine sbagliate del libro."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã xé hết những trang sai trong cuốn sách."

  • "Se tu strappassi la foto, lei si arrabbierebbe molto."

    "Nếu bạn xé bức ảnh, cô ấy sẽ rất tức giận."

  • "Se strappassimo il manifesto, la polizia potrebbe multarci."

    "Nếu chúng ta xé tấm áp phích, cảnh sát có thể phạt chúng ta."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho strappato una pagina dal libro per fare un origami."

    "Tôi đã xé một trang sách để làm origami."

  • "Hai strappato la foto dalla cornice?"

    "Bạn đã xé bức ảnh ra khỏi khung chưa?"

  • "Abbiamo strappato i manifesti dai muri."

    "Chúng tôi đã xé các áp phích khỏi tường."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, Mario strappò la lettera d'amore che aveva scritto a Giulia."

    "Hôm qua, Mario xé bức thư tình mà anh ấy đã viết cho Giulia."

  • "Durante la lite, ella strappò il suo ritratto in mille pezzi."

    "Trong cuộc cãi vã, cô ấy đã xé bức chân dung của anh ấy thành nghìn mảnh."

  • "Nel panico, strappai la pagina sbagliata dal libro antico."

    "Trong cơn hoảng loạn, tôi đã xé trang sai từ cuốn sách cổ."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il manifesto è stato strappato dal muro."

    "Tấm áp phích đã bị xé khỏi bức tường."

  • "Le pagine del libro sono state strappate dai vandali."

    "Những trang sách đã bị bọn côn đồ xé."

  • "La lettera viene strappata in mille pezzi dalla rabbia."

    "Lá thư bị xé thành nghìn mảnh vì tức giận."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non devi strappare le pagine del libro."

    "Bạn không được xé các trang sách."

  • "Ho strappato il manifesto dal muro."

    "Họ đã xé tờ áp phích khỏi bức tường."

  • "Se provi a strappare la lettera, mi arrabbio."

    "Nếu bạn cố gắng xé lá thư, tôi sẽ tức giận."