(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laconico
B2
aggettivo B2 Tính cách, Hành vi

laconico

/laˈkɔniko/
một cách kiệm lời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laconico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si esprime con poche parole, in modo conciso ed essenziale.

Ý nghĩa của "laconico" trong tiếng Việt

Một cách ít nói, kiệm lời; nói rất ít.

Câu ví dụ tiếng Ý với "laconico"

  • "La sua risposta è stata laconica: 'No'."

    "Câu trả lời của anh ta rất kiệm lời: 'Không'."

  • "Era un uomo laconico, non amava le chiacchiere."

    "Ông ấy là một người kiệm lời, không thích ba hoa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laconico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "laconico" & Ghi chú

Cách dùng "laconico" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả cách nói ngắn gọn, súc tích, không dài dòng. Cần phân biệt với 'silenzioso' (im lặng) vì 'laconico' chỉ cách nói, còn 'silenzioso' chỉ trạng thái không nói.

Ngữ pháp & Chia từ "laconico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello scrittore, sempre laconico e preciso nelle sue descrizioni."

    "Anh ấy là một nhà văn giỏi, luôn ngắn gọn và chính xác trong các mô tả của mình."

  • "Quel discorso laconico non ha convinto nessuno."

    "Bài phát biểu ngắn gọn đó không thuyết phục được ai."

  • "Sono bei commenti, anche se sono laconici."

    "Đó là những bình luận hay, ngay cả khi chúng ngắn gọn."