(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lamentarsi
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

lamentarsi

/lamenˈtarsi/
rên rỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lamentarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere dolore, rammarico o insoddisfazione con parole o gemiti.

Ý nghĩa của "lamentarsi" trong tiếng Việt

Rên rỉ, than vãn, rên rên (vì đau đớn, khổ sở, buồn bã).

Câu ví dụ tiếng Ý với "lamentarsi"

  • "Si lamentava continuamente del suo lavoro."

    "Anh ta liên tục rên rỉ về công việc của mình."

  • "Smettila di lamentarti e fai qualcosa per cambiare la situazione!"

    "Đừng rên rỉ nữa mà hãy làm gì đó để thay đổi tình hình đi!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lamentarsi"

Đồng nghĩa

piangere (khóc lóc) mugugnare (càu nhàu)

Cách dùng "lamentarsi" & Ghi chú

Cách dùng "lamentarsi" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả sự than vãn, rên rỉ về một điều gì đó không may mắn hoặc gây khó chịu. Cần phân biệt với 'gemere' (rên rỉ vì đau đớn thể xác).

Ngữ pháp & Chia từ "lamentarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "lamentarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi lamento
Io mi lamento spesso del traffico.
(Tôi thường phàn nàn về giao thông.)
tu (bạn) ti lamenti
Tu ti lamenti sempre di tutto!
(Bạn luôn phàn nàn về mọi thứ!)
lui/lei (anh/cô ấy) si lamenta
Lui si lamenta del cibo in mensa.
(Anh ấy phàn nàn về đồ ăn trong căn tin.)
noi (chúng tôi) ci lamentiamo
Noi ci lamentiamo del freddo.
(Chúng tôi phàn nàn về cái lạnh.)
voi (các bạn) vi lamentate
Voi vi lamentate troppo spesso.
(Các bạn phàn nàn quá thường xuyên.)
loro (họ) si lamentano
Loro si lamentano del rumore dei vicini.
(Họ phàn nàn về tiếng ồn của hàng xóm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): lamentato
"Si è lamentato del servizio."
(Anh ấy đã phàn nàn về dịch vụ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Mi dispiace dirlo, ma si lamenteranno se non riceveranno un aumento."

    "Tôi rất tiếc phải nói điều này, nhưng họ sẽ phàn nàn nếu họ không nhận được sự tăng lương."

  • "Non ti lamenterai quando vedrai i risultati del tuo duro lavoro."

    "Bạn sẽ không phàn nàn khi bạn thấy kết quả của sự chăm chỉ của bạn."

  • "Se il servizio non migliora, il cliente si lamenterà con il direttore."

    "Nếu dịch vụ không cải thiện, khách hàng sẽ phàn nàn với giám đốc."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo stando attenti a non stare lamentandoci troppo del freddo."

    "Chúng tôi đang cẩn thận để không phàn nàn quá nhiều về cái lạnh."

  • "Il bambino sta stando male e sta lamentandosi tutto il tempo."

    "Đứa trẻ đang bị ốm và đang phàn nàn suốt thời gian."

  • "Maria sta stando zitta, ma so che si sta lamentando internamente."

    "Maria đang im lặng, nhưng tôi biết cô ấy đang phàn nàn trong lòng."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, ci si lamenta spesso del traffico."

    "Ở Ý, người ta thường phàn nàn về giao thông."

  • "Durante le riunioni, non ci si può lamentare senza proporre soluzioni."

    "Trong các cuộc họp, không thể phàn nàn mà không đề xuất giải pháp."

  • "In questo ufficio, si è smesso di lamentarsi dopo i cambiamenti."

    "Trong văn phòng này, người ta đã ngừng phàn nàn sau những thay đổi."